4. Complete the list below with the underlined phrases in the text in the correct form. Then listen, check and repeat.
(Hoàn thành danh sách dưới đây với các cụm từ được gạch chân trong văn bản ở dạng đúng. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại.)
1. awash with; bombarded with
(tràn ngập; bị bắn phá với)
=> information (thông tin)
2. a clear; a long-term
(rõ ràng; một thời gian dài)
3. for commercial ; for political
(dành cho thương mại; cho chính trị)
4. on a daily ; on a regular
(hàng ngày; thường xuyên)
5; a distinct; a gut
(một điểm khác biệt; ruột)
6. a newsworthy; an eye-catching
(đáng đưa tin; bắt mắt)
7. a reliable; a reputable
(đáng tin cậy; một người có uy tín)









Danh sách bình luận