1. Complete the sentences with the words in the box. There are two extra words.
(Hoàn thành câu với các từ trong khung. Có thêm hai từ nữa.)
|
drought habitat meadow (hạn hán) (môi trường sống) (đồng cỏ) orchard severe strong thriving (vườn cây ăn quả) (nghiêm trọng) (mạnh mẽ) (phát triển mạnh) |
1. There was a small small __________ at the back of our house where we'd pick apples in the autumn.
2. It was amazing to see tigers in their natural ___________ in India.
3. The village is in a remote mountain area and experiences some __________ weather conditions.
4. The region is facing its worst _____________ decades with no rain in months now.
5. Thanks to conservation efforts, there's now a ________________ population of wildcats.

1. There was a small small orchard at the back of our house where we'd pick apples in the autumn.
(Có một vườn cây ăn quả nhỏ ở phía sau nhà chúng tôi, nơi chúng tôi hái táo vào mùa thu.)
2. It was amazing to see tigers in their natural strong in India.
(Thật ngạc nhiên khi thấy những con hổ với sức mạnh tự nhiên của chúng ở Ấn Độ.)
3. The village is in a remote mountain area and experiences some severe weather conditions.
(Ngôi làng nằm ở vùng núi xa xôi và phải chịu một số điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
4. The region is facing its worst drought decades with no rain in months now.
(Khu vực này đang phải đối mặt với đợt hạn hán tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ, không có mưa trong nhiều tháng.)
5. Thanks to conservation efforts, there's now a thriving population of wildcats.
(Nhờ những nỗ lực bảo tồn, hiện nay số lượng mèo rừng đang phát triển mạnh.)







Danh sách bình luận