4. Match the words in the box with the correct prefixes to make twelve new words. What spelling rules can you work out for il-, im- and ir-?
(Nối các từ trong khung với các tiền tố đúng để tạo thành 12 từ mới. Bạn có thể tìm ra quy tắc đánh vần nào cho il-, im- và ir-?)
|
adequate approve aware believe (phê duyệt) (đầy đủ) (nhận thức) (tin tưởng) capable legal literate mature (có khả năng) (hiểu biết) (pháp luật) (trưởng thành) probable relevant responsible safe (có thể) (có liên quan) (có trách nhiệm) (an toàn) |
1. dis- __________, __________
2. il- __________, __________
3. im- __________, __________
4. in- __________, __________
5. ir __________, __________
6. un- __________, __________
1. disapprove, disbelieve (không tán thành, không tin)
2. illegal, illiterate (bất hợp pháp, mù chữ)
3. immature, improbable (non nớt, khó tin)
4. incapable, inadequate (không có khả năng, không đủ khả năng)
5. irresponsible, irrelevant (vô trách nhiệm, không liên quan)
6. unsafe, unaware (không an toàn, không biết)
Prefixes il-, im-, ir- (Các tiền tố il-, im-, ir-)
We commonly change the prefix in- to il-, im- or ir- when the first letter of a word is l, m, p, or r.
(Chúng ta thường thay đổi tiền tố in- thành il-, im- hoặc ir- khi chữ cái đầu tiên của một từ là l, m, p hoặc r.)
|
in becomes il- before l (in trở thành il- trước l) |
in becomes im- before m or p (in trở thành im- trước m hoặc p) |
in becomes ir- before r (in trở thành ir- trước r) |
|
illegible (không thể đọc được) illiterate (mù chữ) illogical (phi logic) |
immoral (vô đạo đức) immature (chưa trưởng thành) impossible (không thể) |
irrelevant (không liên quan) irresponsible (thiếu trách nhiệm) irreplaceable (không thể thay thế) |







Danh sách bình luận