1. Match the words from boxes A and B to make collocations. Which collocations describe problems and which describe solutions? Complete the table.
(Nối các từ trong khung A và B để tạo thành các cụm từ. Những cụm từ nào mô tả vấn đề và cụm từ nào mô tả giải pháp? Hoàn thành bảng.)
A climate economic endangered global recycling
renewable solar water
B bins change energy growth panels
shortages species warming
|
PROBLEMS |
SOLUTIONS |
|
climate change |
|
|
PROBLEMS (vấn đề) |
SOLUTIONS (giải pháp) |
|
climate change (biến đổi khí hậu) endangered species (những loài có nguy có bị tuyệt chủng) global warming (nóng lên toàn cầu) water shortages (thiếu nước) |
economic growth (tăng trưởng kinh tế) recycling bins (thùng rác tái chế) renewable energy (năng lượng tái tạo) solar panels (tấm năng lượng mặt trời) |







Danh sách bình luận