5. Complete the WRITING FOCUS. Use the words and expressions in purple in the text.
(Hoàn thành TẬP TRUNG VIẾT. Sử dụng các từ và cách diễn đạt màu tím trong văn bản.)
WRITING FOCUS (Tập trung viết)
A 'for and against' essay (Một bài văn thuyết phục và phản bác)
Introduction (Giới thiệu)
• Begin with general or factual comments on the topic.
(Bắt đầu bằng những nhận xét chung chung hoặc thực tế về chủ đề này.)
Many young people beginning university choose to live in dorms.
(Nhiều bạn trẻ bắt đầu học đại học chọn sống ở ký túc xá.)
• End with a statement that mentions both sides of the issue.
(Kết thúc bằng một phát biểu đề cập đến cả hai mặt của vấn đề.)
Although there are several potential downsides to.... there are also numerous benefits.
(Mặc dù có một số nhược điểm tiềm ẩn nhưng... cũng có rất nhiều lợi ích.)
• Paraphrase the task question. (Diễn giải câu hỏi bài tập.)
While some students opt → choose to move away and live on their own or with roommates, others choose to remain → stay in their hometown and continue living with their parents. Although there are downsides→ disadvantages of this trend, there are potential benefits → advantages to students.
(Trong khi một số sinh viên lựa chọn → chọn chuyển đi nơi khác và sống một mình hoặc với bạn cùng phòng, những sinh viên khác chọn ở lại → ở lại quê hương và tiếp tục sống với bố mẹ. Mặc dù có những nhược điểm → nhược điểm của xu hướng này nhưng vẫn có những lợi ích → lợi ích tiềm tàng đối với sinh viên.)
For example: (Ví dụ)
Although there are downsides of this trend, there are potential benefits to students.
(Mặc dù có những mặt trái của xu hướng này nhưng vẫn có những lợi ích tiềm tàng đối với sinh viên.)
= Although living with parents has its disadvantages, it also offers potential advantages.
(Mặc dù việc sống chung với cha mẹ có những bất lợi nhưng nó cũng mang lại những lợi ích tiềm ẩn.)
Main paragraphs (Đoạn văn chính)
• Present arguments for in one paragraph and arguments against in another.
(Trình bày những lập luận ủng hộ ở một đoạn văn và những lập luận phản đối ở một đoạn văn khác.)
The first / One / A further / Another / (2) ______ another benefit / plus / drawback / downside of..
(Cái đầu tiên / Một / Một cái nữa / Khác / (2) ______ một lợi ích / ưu điểm / nhược điểm / nhược điểm khác của..)
There are numerous / potential / clear / considerable pluses / (3) _______ to …
(Có rất nhiều / tiềm năng/ rõ ràng/ điểm cộng đáng kể / (3) _______ đến …)
One of the most (4) ________ / most persuasive / strongest arguments for / against... is …
(Một trong những (4) lý lẽ thuyết phục nhất/mạnh mẽ nhất ủng hộ/phản đối... là…)
• Develop and support some of your arguments with additional comments or examples.
(Phát triển và hỗ trợ một số lập luận của bạn bằng những nhận xét hoặc ví dụ bổ sung.)
This allows residents to save time and money.
(Điều này giúp cư dân tiết kiệm thời gian và chi phí.)
• Make comparisons.
(Làm sự so sánh.)
In the same (5) _________
(Trong cùng một (5) _________)
Similarly, / Equally, / (6) _______
(Tương tự, / Tương tự, / (6) _______)
Conclusion (Phần kết luận)
• Make a summarizing statement.
(Phát biểu tóm tắt.)
All things (7) _________ All in all, / On balance, there are pros and cons to.
(Tất cả mọi thứ (7) _________ Nói chung, / Xét về mặt cân bằng, đều có những ưu và nhược điểm.)
• End with your personal opinion.
(Kết thúc bằng ý kiến cá nhân của bạn.)
Personally, I think / feel / believe / (8) _______ …
(Cá nhân tôi nghĩ / cảm thấy / tin / (8) _______ …)








Danh sách bình luận