3. Complete the sentences using the clues given. You may need to add words or change word forms.
(Hoàn thành câu sử dụng những gợi ý cho sẵn. Bạn có thể cần thêm từ hoặc thay đổi dạng từ.)
1 William / recently / gain / recognition / his / work / in biology.
2 We have / no / have / access to / the Internet / for days.
3 Trương Bửu Lâm's / books / have / make / a contribution to / the history of / Vietnamese nationalism.
4 She / make / headlines / when she / discover / the new drug /to cure / heart disease.
5 I / do / not / compete in / the swimming competition / when I / be younger.
1. William recently gained recognition for his work in biology.
(William gần đây đã được công nhận về công trình nghiên cứu sinh học của mình.)
2. We have had no access to the Internet for days.
(Chúng tôi không thể truy cập Internet trong nhiều ngày.)
3. Trương Bửu Lâm’s books have made a contribution to the history of Vietnamese nationalism.
(Sách của Trương Bửu Lâm đã góp phần vào lịch sử chủ nghĩa dân tộc Việt Nam.)
4. She makes headlines when she discovers a new drug to cure heart disease.
(Cô gây chú ý khi phát hiện ra loại thuốc mới chữa bệnh tim.)
5. I didn’t compete in the swimming competition when I was younger.
(Tôi đã không tham gia cuộc thi bơi lội khi còn trẻ.)








Danh sách bình luận