1. Read the descriptions and choose the best pair of words that describe the person.
(Đọc phần mô tả và chọn cặp từ đúng nhất mô tả người đó.)
1. Minh never misses a game. In fact, he can't wait until Sunday comes each week so he can compete. He usually wins, but when he loses, he's not in a good mood.
(Minh không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào. Trên thực tế, anh ấy nóng lòng đợi đến Chủ nhật hàng tuần để có thể thi đấu. Anh ấy thường thắng, nhưng khi thua, anh ấy lại có tâm trạng không tốt.)
a competitive / anxious (sự cạnh tranh/lo lắng)
b indolent / patient (lười biếng / kiên nhẫn)
c responsible / intellectual (có trách nhiệm / trí tuệ)
2 Thuỷ has won many painting competitions. Her paintings use bright colours and are very strange.
(Thủy đã đạt giải cao trong nhiều cuộc thi vẽ tranh. Tranh của cô sử dụng màu sắc tươi sáng và rất lạ.)
a responsible / intelligent (có trách nhiệm/thông minh)
b artistic / creative (nghệ thuật / sáng tạo)
c dedication / determination (sự cống hiến / quyết tâm)
3 Huong learns physics on her own by watching YouTube videos. She doesn't like to study with others. She is also learning Japanese online.
(Hương tự học vật lý bằng cách xem video trên YouTube. Cô ấy không thích học cùng người khác. Cô ấy cũng đang học tiếng Nhật trực tuyến.)
a gifted / independent (có năng khiếu/độc lập)
b artistic / creative (nghệ thuật / sáng tạo)
c indolent / patient (lười biếng / kiên nhẫn)
4 Đức never gets upset. He doesn't like to work hard but nothing seems to bother him.
(Đức không bao giờ buồn bã. Anh ấy không thích làm việc chăm chỉ nhưng dường như không có gì khiến anh ấy bận tâm.)
a responsible / intelligent (có trách nhiệm/thông minh)
b indolent / patient (lười biếng / kiên nhẫn)
c anxious / competitive(lo lắng / cạnh tranh)
5 Duong always does his assignments on time. He learns very quickly and adults never have to ask him to do things twice.
(Dương luôn làm bài tập đúng giờ. Bé học rất nhanh và người lớn không bao giờ phải yêu cầu bé làm việc gì đó hai lần.)
a gifted / independent (có năng khiếu/độc lập)
b responsible / intellectual (có trách nhiệm / trí tuệ)
c artistic / creative (nghệ thuật / sáng tạo)
6 Linh worked very hard for years to be able to attend the Olympic games.
(Linh đã tập luyện rất chăm chỉ trong nhiều năm để có thể tham dự Thế vận hội Olympic.)
a responsible / intellectual (có trách nhiệm/ trí thức)
b indolent / patient (lười biếng / kiên nhẫn)
c dedication / determination (sự cống hiến / quyết tâm)











Danh sách bình luận