3. There are eleven underlined phrases in Texts 1 and 2. Find their formal / informal equivalents.
(Có 11 cụm từ được gạch chân trong Văn bản 1 và 2. Tìm những từ tương đương trang trọng/không trang trọng của chúng.)
|
Formal (Trang trọng) |
Informal (Không trang trọng) |
|
attend a reception (dự tiệc chiêu đãi) |
come to get-together (gặp nhau) |
|
be present (có mặt) |
come along (đi cùng) |
|
give a welcome speech (có bài phát biểu chào mừng) |
say a few words (nói vài lời) |
|
greet (chào đón) |
say hello (chào) |
|
Visitors will be given a guided tour of the school. (Du khách sẽ được hướng dẫn tham quan trường.) |
They can show the exchange students around the school |
|
A map and directions have been posted (Một bản đồ và hướng dẫn đã được đăng trên trang web.) |
I’ve already posted a map and direction |







Danh sách bình luận