4. Work in pairs. Talk about the benefits and drawbacks of city development on the life of people. Use the expressions in the SPEAKING FOCUS.
(Làm việc theo cặp. Nói về những lợi ích và hạn chế của việc phát triển thành phố đối với đời sống của người dân. Sử dụng các cách diễn đạt trong phần NÓI TẬP TRUNG.)
Benefits (Lợi ích)
• Access to a wider range of goods and services, such as healthcare, education, and entertainment.
(Tiếp cận nhiều loại hàng hóa và dịch vụ hơn, chẳng hạn như chăm sóc sức khỏe, giáo dục và giải trí.)
• Greater job opportunities and higher salaries.
(Cơ hội việc làm lớn hơn và mức lương cao hơn.)
• Improved infrastructure, including transportation networks.
(Cải thiện cơ sở hạ tầng, bao gồm cả mạng lưới giao thông.)
• Greater cultural diversity and exposure to different ways of life, ideas, and perspectives.
(Đa dạng văn hóa hơn và tiếp xúc với những lối sống, ý tưởng và quan điểm khác nhau.)
• Greater access to public spaces, such as parks, museums, and libraries.
(Khả năng tiếp cận nhiều hơn với các không gian công cộng như công viên, bảo tàng và thư viện.)
Drawbacks (Hạn chế)
• Higher cost of living, including housing, food, and transportation for lower-income residents.
(Chi phí sinh hoạt cao hơn, bao gồm nhà ở, thực phẩm và phương tiện đi lại đối với người dân có thu nhập thấp.)
• Increased levels of pollution, noise, and congestion.
(Mức độ ô nhiễm, tiếng ồn và ùn tắc gia tăng.)
• Greater levels of stress and social isolation.
(Mức độ căng thẳng và cô lập xã hội cao hơn.)
• Greater levels of crime and safety concerns, especially in urban areas.
(Mức độ tội phạm và mối lo ngại về an toàn cao hơn, đặc biệt là ở khu vực thành thị.)
• Demolition of historical buildings and loss of cultural identity.
(Phá hủy các công trình lịch sử và mất đi bản sắc văn hóa.)
Học sinh tự thực hiện.












Danh sách bình luận