1. Put the verbs in brackets into the Present Perfect.
(Chia động từ trong ngoặc ở dạng hiện tại hoàn thành.)
1. It is the first time John _____ (work) overtime.
2. Peter has been in the new conference room for twenty minutes but no one _____ (show up) for the meeting yet.
3. Look. It's so neat because John _____ (clean up) his office.
4. _____ (Henry/be) on several business trips since he worked for your company?
5. The secretary _____ (type) two letters so far today.
6. Larry _____ (be) a manager at this store for years.

1. It is the first time John has worked overtime.
(Đây là lần đầu tiên John làm thêm giờ.)
Giải thích: Cấu trúc: It’s the first time + S + have/has V3/ed + … . → has worked
2. Peter has been in the new conference room for twenty minutes but no one has shown up for the meeting yet.
(Peter đã ở trong phòng họp mới được 20 phút nhưng vẫn chưa có ai đến cuộc họp.)
Giải thích: Ta có yet là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành → has shown up
3. Look. It's so neat because John has cleaned up his office.
(Nhìn này! Nó rất gọn gàng vì John đã dọn dẹp văn phòng của anh ấy.)
Giải thích:
4. Has Henry been on several business trips since he worked for your company?
(Henry có đi công tác nhiều lần kể từ khi anh ấy làm việc cho công ty của bạn không?)
Giải thích: Ta có since là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, mệnh đề đi với since chia quá khứ đơn, mệnh đề còn lại chia hiện tại hoàn thành → Has Harry been
5. The secretary has typed two letters so far today.
(Hôm nay thư ký đã đánh được hai lá thư.)
Giải thích: Ta có so far là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành → has typed
6. Larry has been a manager at this store for years.
(Larry đã làm quản lý tại cửa hàng này trong nhiều năm.)
Giải thích: Ta có for years là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành → has typed







Danh sách bình luận