4. Put the verbs in brackets into the Past Simple or the Past Perfect.
(Chia các động từ trong ngoặc ở dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành.)
1. Dylan and Rob _____ (go) out for a trek after they _____ (put) their boots on.
2. Everyone _____ (be) surprised to learn that she _____ (swim) with dolphins before.
3. When Tom _____ (be) halfway through the race, Angela _____ (already/cross) the finish line.
4. Last Sunday, I _____ (meet) a famous person. I _____ (never /meet) a famous person before that.
5. After Rob and his friends _____ (get) their swimming medals, they _____ (go) to a restaurant and _____ (celebrate) together.
Các cấu trúc liên quan đến sự phối hợp giữa thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành:
After: After + S + had V3/ed + … (quá khứ hoàn thành), S + V2/ed + … (quá khứ đơn)
Before: Before + S + V2/ed + … (quá khứ đơn), S + had V3/ed + … (quá khứ hoàn thành)
By the time: By the time + S + V2/ed + … (quá khứ đơn), S + had V3/ed + … (quá khứ hoàn thành)
When: When + S + V2/ed + … (quá khứ đơn), S + had V3/ed + … (quá khứ hoàn thành)

1. Dylan and Rob went out for a trek after they had put their boots on.
(Dylan và Rob đi dã ngoại sau khi mang giày vào.)
Giải thích: Hành động đeo ủng xảy ra trước khi họ đi leo núi.
After: After + S + had V3/ed + … (quá khứ hoàn thành), S + V2/ed + … (quá khứ đơn)
Chỗ trống thứ nhất chia quá khứ đơm, chỗ trống thứ hai chia quá khứ hoàn thành → went – had put
2. Everyone was surprised to learn that she had swum with dolphins before.
(Mọi người đều ngạc nhiên khi biết trước đó cô đã từng bơi cùng cá heo.)
Giải thích: hành động đi bơi với cá heo xảy ra trước khi mọi người cảm thấy ngạc nhiên.
Chỗ trống thứ nhất chia quá khứ đơn, chỗ trống thứ hai chia quá khứ hoàn thành. → was – had swum
3. When Tom was halfway through the race, Angela had already crossed the finish line.
(Khi Tom đi được nửa đường thì Angela đã cán đích.)
Giải thích: When: When + S + V2/ed + … (quá khứ đơn), S + had V3/ed + … (quá khứ hoàn thành)
Hành động Angela cán đích xảy ra trước khi Tom đến được nửa đường đua.
Chỗ trống thứ nhất chia quá khứ đơn, chỗ trống thứ hai chia quá khứ hoàn thành. → was – had already crossed
4. Last Sunday, I met a famous person. I had never met a famous person before that.
(Chủ nhật tuần trước, tôi gặp một người nổi tiếng. Trước đó tôi chưa bao giờ gặp một người nổi tiếng nào cả.)
Giải thích: Last Sunday là dấu hiệu của thì quá khứ đơn → chỗ trống thứ nhất chia thì quá khứ đơn
Before that là trước đó, trước đó ở đây nghĩa là trước chủ nhật tuần trước → chỗ trống thứ nhất chia thì quá khứ hoàn thành →
5. After Rob and his friends had got their swimming medals, they went to a restaurant and celebrated together.
(Sau khi Rob và những người bạn của anh ấy giành được huy chương bơi lội, họ đến một nhà hàng và cùng nhau ăn mừng.)
Giải thích:
Cấu trúc: After + S + had V3/ed + … (quá khứ hoàn thành), S + V2/ed + … (quá khứ đơn)
→ chỗ trống thứ nhất chia thì quá khứ hoàn thành, chỗ trống thứ hai và thứ ba là hai hành động liên tiếp xảy ra trong quá khứ → chia thì quá khứ đơn.








Danh sách bình luận