1. Put the verbs into Past Simple or Past Continuous
(Chia động từ ở dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.)
1. run
a. James _____ a marathon at 7 a.m. last Saturday.
b. James _____ a marathon last week.
2. trek
a. Andrea _____ in the mountains when she was on holiday in France.
b. Andrea _____ in the mountains in France at this time last week.
3. explore
a. George and his friends _____ London yesterday morning.
b. George and his friends _____ London when they met a famous person.
4. travel
a. She _____ a lot when she was younger.
b. She met lots of interesting people while she _____ to Vietnam last year.
5. swim
a. Jane _____ with dolphins last week.
b. Jane _____ with dolphins at this time last week.
6. sing, dance
a. While Ann _____ on stage, her friends _____.
b. Ann _____ a song on stage, and then _____ with her friends.
7. give
a. David _____ a speech in the town hall at 7 o'clock last night.
b. David _____ a speech in the town hall a few times last year.
8. camp
a. They _____ under the stars last week.
b. They _____ under the stars all night yesterday.

1. run
a. James was running a marathon at 7 a.m. last Saturday.
(James đang chạy marathon vào lúc 7 giờ sáng thứ bảy tuần trước.)
b. James ran a marathon last week.
(James đã chạy marathon vào tuần trước.)
Giải thích:
a. Ta có 7 a.m. last Saturday là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ tiếp diễn → một hành động đang xảy ra tại một thời điểm chính xác trong quá khứ → was running
b. Ta có last week là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn → một hành động xảy ra và kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ. → ran
2. trek
a. Andrea trekked in the mountains when she was on holiday in France.
(Andrea đi bộ leo núi khi cô đang đi nghỉ ở Pháp.)
b. Andrea was trekking in the mountains in France at this time last week.
(Andrea đang đi bộ xuyên rừng ở Pháp vào thời điểm này tuần trước.)
Giải thích:
a. Đây là một hành động xảy ra và kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ. → trekked
b. Ta có at this time last week là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ tiếp diễn → một hành động đang xảy ra tại một thời điểm chính xác trong quá khứ → was trekking
3. explore
a. George and his friends explored London yesterday morning.
(George và bạn bè của anh ấy đã khám phá London vào sáng hôm qua.)
b. George and his friends were exploring London when they met a famous person.
(George và những người bạn của anh đang khám phá London thì gặp một người nổi tiếng.)
Giải thích:
a. Ta có yesterday morning là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn → một hành động xảy ra và kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ → explored
b. Đây là một hành động đang xảy ra thì một hành động khác chen vào, mệnh đề đi với when chia quá khứ đơn, mệnh đề còn lại chia quá khứ tiếp diễn → was exploring
4. travel
a. She travelled a lot when she was younger.
(Cô ấy đã đi du lịch rất nhiều khi còn trẻ.)
b. She met lots of interesting people while she was travelling to Vietnam last year.
(Cô ấy đã gặp rất nhiều người thú vị khi đi du lịch Việt Nam vào năm ngoái.)
Giải thích:
a. Một thói quen trong quá khứ → chia thì quá khứ đơn → travelled
b. Đây là một hành động đang xảy ra thì một hành động khác chen vào, mệnh đề đi với while chia quá khứ tiếp diễn, mệnh đề còn lại chia quá khứ đơn → was travelling
5. swim
a. Jane swam with dolphins last week.
(Jane đã bơi cùng cá heo vào tuần trước.)
b. Jane was swimming with dolphins at this time last week.
(Jane đang bơi cùng cá heo vào thời điểm này tuần trước.)
a. Ta có last week là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn → một hành động xảy ra và kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ. → swam
b. Ta có at this time last week là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ tiếp diễn → một hành động đang xảy ra tại một thời điểm chính xác trong quá khứ → was swimming
6. sing, dance
a. While Ann was singing on stage, her friends were dancing.
(Trong khi Ann hát trên sân khấu thì bạn bè của cô ấy đang nhảy múa.)
b. Ann sang a song on stage, and then danced with her friends.
(Ann hát một bài hát trên sân khấu và sau đó nhảy với bạn bè của cô ấy.)
Giải thích:
a. Hai hành động cùng xảy ra song song trong cùng một thời điểm trong quá khứ → chia thì quá khứ tiếp diễn → was singing, was dancing
b. Hai hành động xảy ra liên tiếp nhau (hành động A xảy ra xong mới đến hành động B) → chia thì quá khứ đơn → sang, danced
7. give
a. David was giving a speech in the town hall at 7 o'clock last night.
(David đã có bài phát biểu ở tòa thị chính lúc 7 giờ tối qua.)
b. David gave a speech in the town hall a few times last year.
(David đã có bài phát biểu ở tòa thị chính vài lần vào năm ngoái.)
Giải thích:
a. Ta có 7 o'clock last night là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ tiếp diễn → một hành động đang xảy ra tại một thời điểm chính xác trong quá khứ → was running
b. Một hành động xảy ra và kết thúc nhiều lần trong quá khứ như một thói quen → chia quá khứ đơn → gave
8. camp
a. They camped under the stars last week.
(Họ đã cắm trại ngoài trời vào tuần trước.)
b. They were camping under the stars all night yesterday.
(Họ đã cắm trại ngoài trời suốt đêm hôm qua.)
a. Ta có last week là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn → một hành động xảy ra và kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ. → camped
b. Ta có all nigh yesterday là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ tiếp diễn → một hành động đang xảy ra tại một thời điểm chính xác trong quá khứ → was camping







Danh sách bình luận