5. Choose the correct option. (Chọn đáp án đúng.)
1. While the seminar speaker was talking, Rachel was _____ taking notes.
A. continue B. continuously
C. continuous D. continuation
2. Tim changed career paths because his first career didn't ______ him.
A. fulfil B. fulfilling C. fulfilment D. fulfilled
3. This is a _____ work environment, so employees try to work together whenever they can.
A. collaborate B. collaborative
C. collaboration D. collaborator
4. In a busy workplace, it's important to be able to _____ to changing situations.
A. adaptable B. adaptability
C. adapt D. adaptation
|
1. B |
2. A |
3. B |
4. C |
1. B
Giải thích: trướ chỗ trống là động từ tobe, sau chỗ trống là động từ thêm ing ta điền một trạng từ vào chỗ trống.
While the seminar speaker was talking, Rachel was continuously taking notes.
(Trong khi diễn giả thuyết trình, Rachel liên tục ghi chép.)
2. A
Giải thích: trước chỗ trống là trợ động từ, ta điền một động từ vào chỗ trống → fulfil
Tim changed career paths because his first career didn't fulfil him.
(Tim đã thay đổi con đường sự nghiệp vì sự nghiệp đầu tiên không khiến anh hài lòng.)
3. B
Giải thích: trước chỗ trống là mạo từ, sau chỗ trống là một cụm danh từ, ta điền một tính từ vào chỗ trống → collaborative
This is a collaborative work environment, so employees try to work together whenever they can.
(Đây là môi trường làm việc mang tính hợp tác nên nhân viên cố gắng làm việc cùng nhau bất cứ khi nào có thể.)
4. C
Giải thích: it’s + adj + to V: làm cái gì thì như thế nào, ta điền một động từ vào chỗ trống → adapt
In a busy workplace, it's important to be able to adapt to changing situations.
(Ở nơi làm việc bận rộn, điều quan trọng là có khả năng thích ứng với những tình huống thay đổi.)








Danh sách bình luận