3. Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
(Chọn từ có phần gạch chân khác với các từ còn lại.)
1. A resident B. experience C. centre D. error
2. A. environment B. agriculture
C. citizen D. capital
3. A. generation B. gadget
C. gesture D. gym
Choose the word that has the stress pattern different from the others.
(Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.)
4. A. deplete B. harness C. adopt D. reserve
5. A. isolation B. installation C. navigation D. technology

1. B
A resident /ˈrez.ɪ.dənt/ (n): dân cư
B. experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/ (n): kinh nghiệm
C. centre /ˈsen.tər/ (n): trung tâm
D. error /ˈer.ər/ (n): lỗi sai
Phần gạch chan của đáp án B phát âm là /ɪə/, trong khi phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /e/.
2. A
A. environment /ɪnˈvaɪ.rə.mənt/ (n): môi trường
B. agriculture /ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/ (n): nông nghiệp
C. citizen /ˈsɪt.ɪ.zən/ (n): công dân
D. capital /ˈkæp.ɪ.təl/ (n): thủ đô
Phần gạch chan của đáp án A phát âm là /aɪ/, trong khi phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /ɪ/.
3. B
A. generation /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ (n): thế hội
B. gadget /ˈɡædʒ.ɪt/ (n): thiết bị
C. gesture /ˈdʒes.tʃər/ (n): cử chỉ
D. gym /dʒɪm/ (n): phòng tập thể hình
Phần gạch chan của đáp án B phát âm là /ɡ/, trong khi phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /dʒ/.
4. B
A. deplete /dɪˈpliːt/ (v): cạn kiện
B. harness /ˈhɑː.nəs/ (v): khai thác
C. adopt /əˈdɒpt/ (v): nhận nuôi
D. reserve /rɪˈzɜːv/ (v): để dành, dữ trữ
Trọng âm của đáp án B rơi vào âm tiết thứ nhất, trọng âm của các đáp án còn lại rơi vào âm tiết thứ hai.
5. D
A. isolation /ˌaɪ.səlˈeɪ.ʃən/ (n): sự cô đơn
B. installation /ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/ (n): sự cài đặt
C. navigation /ˌnæv.ɪˈɡeɪ.ʃən/ (n): sự chỉ đường
D. technology /tekˈnɒl.ə.dʒi/ (n): công nghệ
Trọng âm của đáp án D rơi vào âm tiết thứ hai, trọng âm của các đáp án còn lại rơi vào âm tiết thứ ba.







Danh sách bình luận