8. Make sentences about your lifelong learning experiences, habits or goals, using the following conjunctions.
(Viết các câu về trải nghiệm, thói quen, mục tiêu học tập suốt đời, dùng các liên từ sau.)
• so • not only ... but also • after • as soon as • unless • although • so that • if
I wanted to improve my computer skills, so I took an online course.
(Tôi muốn cải thiện kĩ năng vi tính nên tôi đã tham gia một khóa học trực tuyến.)
This week, not only do I go to a seminar, but also I will attend a workshop on technology.
(Tuần này, tôi không chỉ đi hội thảo mà còn tham dự hội thảo tương tác về công nghệ.)
I plan to take an online vocational course after I finish school.
(Tôi dự định tham gia một khóa học nghề trực tuyến sau khi tốt nghiệp.)
I am going to look for a job as soon as I finish university.
(Tôi sẽ tìm việc làm ngay sau khi học xong đại học.)
They won’t give me a job unless I do an apprenticeship first.
(Họ sẽ không cho tôi việc làm trừ khi tôi học nghề trước.)
Although I have computer skills, I attend digital workshops regularly.
(Mặc dù tôi có kỹ năng về máy tính nhưng tôi vẫn thường xuyên tham dự các hội thảo kỹ thuật số.)
I plan to take an online course so that I can improve my bookkeeping skills.
(Tôi dự định tham gia một khóa học trực tuyến để có thể cải thiện kỹ năng kế toán của mình.)
If I want to easily find a job after college, I think I will need to do an internship.
(Nếu tôi muốn dễ dàng tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp đại học, tôi nghĩ mình sẽ cần phải đi thực tập.)







Danh sách bình luận