4. Make sentences that are true for you using the following phrasal verbs. Tell your partner.
(Viết các câu đúng với bạn dùng các cụm động từ bên dưới. Nói với bạn cùng bàn của bạn.)
• look forward to • keep up with • drop out of • take up • fill out • break down • give away • go along with • put up with
I look forward to attending the seminar tomorrow. (Tôi mong chờ đến buổi hội thảo ngày mai.)
I read journals to keep up with the latest technological developments.
(Tôi đọc tạp chí để cập nhật những phát triển công nghệ mới nhất.)
I want to attend university next year, so I don’t plan to drop out of school.
(Tôi muốn vào đại học vào năm tới nên tôi không có ý định bỏ học.)
I want to take up software design as a free-time learning activity.
(Tôi muốn coi thiết kế phần mềm như một hoạt động học tập trong thời gian rảnh.)
I intend to fill out an application form for a vocational course this evening.
(Tôi dự định sẽ điền vào mẫu đơn đăng ký một khóa học nghề vào tối nay.)
I have good troubleshooting skills, so I can fix my PC when it breaks down.
(Tôi có kỹ năng xử lý sự cố tốt nên tôi có thể sửa PC của mình khi nó bị hỏng.)
My friend suggested attending a workshop, and I went along with the idea.
(Bạn tôi đề nghị tham dự một buổi hội thảo và tôi đã đồng ý với ý tưởng đó.)
I’m giving away my old French books because I have already achieved proficiency in the language.
(Tôi đang tặng những cuốn sách tiếng Pháp cũ của mình vì tôi đã đạt được trình độ thông thạo ngôn ngữ này.)
Although maths isn’t my favourite class, I put up with it because I know I can learn useful skills for later life.
(Mặc dù môn toán không phải là môn học yêu thích của tôi nhưng tôi vẫn chấp nhận nó vì tôi biết mình có thể học được những kỹ năng hữu ích cho cuộc sống sau này.)







Danh sách bình luận