Pronunciation (Phát âm)
3. Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
(Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.)
1. A. certificate B. candidate C. decisive D. ancestral
2. A. drought B. outrageous C. boulder D doubt
3. A. encounter B. engage C. media D. return
Choose the word that has the stress pattern different from the others.
(Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.)
4. A. subscribe B. adapt C. maintain D. follow
5. A. creative B. flexible C. respectful D. decisive

A. certificate/səˈtɪf.ɪ.kət/ (n): chứng chỉ
B. candidate /ˈkæn.dɪ.dət/ (n): ứng viên
C. decisive /dɪˈsaɪ.sɪv/ (adj): quyết đoán
D. ancestral /ænˈses.trəl/ (adj): thuộc về tổ tiên
Phần gạch chân của đáp án B phát âm là /k/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /s/.
2. C
A. drought /draʊt/ (n): hạn hán
B. outrageous /ˌaʊtˈreɪ.dʒəs/ (adj): thái quá, lố bịch
C. boulder /ˈbəʊl.dər/ (n): tảng đá mòn
D. doubt /daʊt/ (n): nghi ngờ
Phần gạch chân của đáp án C phát âm là /əʊ/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /aʊ/.
3. C
A. encounter /ɪnˈkaʊn.tər/ (n): sự gặp gỡ
B. engage /ɪnˈɡeɪdʒ/ (n): tham gia
C. media /ˈmiː.di.ə/ (n): truyền thông
D. return /rɪˈtɜːn/ (v): trở về
Phần gạch chân của đáp án C phát âm là /iː/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /ɪ/.
4. D
A. subscribe /səbˈskraɪb/ (n): đăng kí dịch vụ
B. adapt /əˈdæpt/ (v): thay đổi
C. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì
D. follow /ˈfɒl.əʊ/ (v): đi theo sau
Trọng âm của đáp án D rơi vào âm tiết thứ nhất, trọng âm của các đáp án còn lại rơi vào âm tiết thứ hai.
5. B
A. creative /kriˈeɪ.tɪv/ (adj): sáng tạo
B. flexible /ˈflek.sə.bəl/ (adj): linh hoạt
C. respectful /rɪˈspekt.fəl/ (adj): lễ phép, kính cẩn
D. decisive /dɪˈsaɪ.sɪv/ (adj): quyết đoán
Trọng âm của đáp án B rơi vào âm tiết thứ nhất, trọng âm của các đáp án còn lại rơi vào âm tiết thứ hai.







Danh sách bình luận