5. Make sentences that are true for you using relative clauses with who, which, where, that, which (referring to a whole sentence), why, whose and when.
(Viết các câu đúng về bạn sử dụng các đại từ quan hệ who, which, where, that, which (bổ nghĩa cho cả câu), why, whose and when.
I know a man who has got spectacular sideburns. (Tôi biết một người đàn ông mà có bộ tóc mai rất ấn tượng.)
Can we watch the DVD which you got yesterday? (Chúng ta có thể xem đĩa DVD mà bạn mua hôm qua không?)
Are we near the shop where I saw that nice silver chain? (Chúng ta đã gần đến cửa hàng, nơi mà tôi đã thấy cái vòng cổ bạc tuyệt đẹp đó chưa?)
We live in a world that is changing all the time. (Chúng ta sống trong một thế giới luôn thay đổi theo thời gian.)
I met Rebecca in town yesterday, which was a nice surprise. (Tôi gặp Rebecca trong thị trấn hôm qua, điều này là một bất ngờ rất tuyệt.)
A friend of mine, whose father is the manager of a company, helped me to get a job. (Một người bạn của tôi, có bố là giám đốc của một công ty, đã giúp tôi có được công việc.)
There was a really hot summer the year when I was born. (Năm tôi sinh ra đã có một mùa hè rất nóng.)
Do you want to know why I am angry with Sally? (Bạn có muốn biết tại sao tôi tức giận với Sally không?)







Danh sách bình luận