5. Make sentences about yourself using these time words.
(Viết các câu về bản thân bạn dùng các từ chỉ thời gian sau.)
• already • yet • just • ever • before • never • so far • since • for • recently
I have already finished my work project.
(Tôi đã hoàn thành dự án công việc của mình.)
• already: I have already finished my homework.
(Tôi đã hoàn thành bài tập của mình.)
• yet: I haven’t eaten anything yet.
(Tôi chưa ăn gì cả.)
• just: I have just come back home from work.
(Tôi mới từ nơi làm việc trở về nhà.)
• ever: Have you ever eaten noodle without chopsticks?
(Bạn đã bao giờ ăn mì mà không có đũa chưa?)
• before: Have you ever been to Paris before?
(Bạn đã bao giờ đến Pari chưa?)
• never: I have never eaten noodle without chopsticks.
(Tôi chưa bao giờ ăn mì mà không có đũa.)
• so far: I have written 20 essays so far.
(Tôi đã viết được 20 bài luận cho đến giờ rồi.)
• since: I haven’t met Peter since he moved his house to another country.
(Tôi chưa gặp Peter kể từ khi anh ta chuyển nhà qua đất nước khác.)
• for: I have worked as a hairdresser for over a decade.
(Tôi đã làm thợ làm tóc được hơn 10 năm rồi.)
• recently: I’ve recently started going to the gym.
(Gần đây tôi bắt đầu đi đến phòng gym.)







Danh sách bình luận