4. Make complete sentences using the prompts and the Present Perfect.
(Hoàn thành các câu sau dùng gợi ý và thì hiện tại hoàn thành.)
1. Julie and Susan / be / colleagues / years.
2. I/ not speak / Paul / since / he / move/ new company.
3. This is/ second time / An /get / pay / rise.
4. I / be / many / interviews / my career.
5. they / arrange / a staff meeting / next week / yet?
6. Jack / change / job / twice / this year.
7. How many customers / we / serve / today?
8. Cindy is happy / because / she / just / receive / job promotion.
Thì hiện tại hoàn thành:
Khẳng định: S + have/has + V3/ed + … .
Phủ định: S + have/has + not + V3/ed + … .
Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed + … ?
1. Julie and Susan have been colleagues for years.
(Julie và Susan đã là đồng nghiệp trong nhiều năm.)
2. I haven’t spoken to Paul since he moved his new company.
(Tôi chưa nói chuyện với Paul kể từ khi anh ta chuyển đến công ty mới.)
3. This is the second time An has got a pay rise.
(Đây là lần thứ hai An được tăng lương.)
4. I have been in many interviews throughout my career.
(Tôi đã tham gia nhiều cuộc phỏng vấn trong suốt sự nghiệp của mình.)
5. Have they arranged a staff meeting next week yet?
(Họ đã sắp xếp một buổi gặp mặt cho các nhân viên vào tuần sau chưa.)
6. Jack has changed his job twice this year.
(Năm nay Jack đã nhảy việc hai lần rồi.)
7. How many customers have we served today?
(Hôm nay chúng ta phục vụ được bao nhiêu khách hàng rồi?)
8. Cindy is a happy because she has just received a job promotion.
(Cinny rất vui vì cô ấy mới được thăng chức.)







Danh sách bình luận