3. Find out about your partner's healthy-living activities, habits or lifestyle.
(Tìm ra các hoạt động, thói quen hoặc lối sống sống khỏe của bạn cùng bàn của bạn.)
A: What do you do to stay healthy?
(Bạn làm gì để sống khỏe?)
B: I eat a balanced diet, and I drink enough water every day. What about you?
(Tôi ăn uống lành mạnh và tôi uống đủ nước mỗi ngày. Còn bạn thì sao?)
A: I exercise every day and avoid fizzy drinks.
(Tôi tập thể dục mỗi ngày và tránh các loại nước có ga.)
A: What do you do to stay healthy?
(Bạn làm gì để sống khỏe?)
B: I avoid using phone during bedtime, and I maintain a healthy weight. What about you?
(Tôi tránh sử dụng điện thoại trong giờ ngủ và tôi giữ cân nặng ở mức khỏe mạnh. Còn bạn thì sao?)
A: I exercise every day and control my food portion.
(Tôi tập thể dục mỗi ngày và kiểm soát khẩu phần ăn.)








Danh sách bình luận