Vocabulary (Từ vựng)
City in the future/ Future prediction (Thành phố trong tương lai/ Dự đoán tương lai)
1. Match the words/phrases in the two columns to make meaningful phrases. Then listen and check.
(Nối các cụm từ và cụm từ trong hai cột để tạo thành những cụm từ có nghĩa. Sau đó nghe và kiểm tra.)


1-b: digital roads: đường kỹ thuật số
2-h: vacuum tube trains: tàu chạy trong ống chân không
3-a: foldable cars: xe hơi có thể gập được
4-e: vertical farms: nông trại thẳng đứng
5-c: moving walkways: đường đi bộ di động
6-g: smart mirrors: gương soi thông minh
7-d: underground motorways: đường cao tốc dưới lòng đất
8-f: drone delivery: vận chuyển bằng máy bay không người lái








Danh sách bình luận