c. Listen again and circle the correct answer.
(Nghe lại và khoanh tròn câu trả lời đúng.)
1. Beth says that artificial intelligence makes her think about ___.
(Beth nói rằng trí tuệ nhân tạo khiến cô ấy nghĩ về)
A. books (sách)
B. movies (phim)
C. TV shows (chương trình truyền hình)
D. science class (lớp khoa học)
2. In which type of job does Andy say Al will replace humans?
(Andy nói Al sẽ thay thế con người trong loại công việc nào?)
A. cleaning (dọn dẹp)
B. marketing (tiếp thị)
C. customer service (dịch vụ khách hàng)
D. transportation (vận tải)
3. What does Beth say Al will create?
(Beth nói Al sẽ tạo ra cái gì?)
A. new products (sản phẩm mới)
B. new gadgets (tiện ích mới)
C. new problems (vấn đề mới)
D. new job opportunities (cơ hội việc làm mới)
4. What does Beth say well have more time for because of Al?
(Beth nói rằng mình có nhiều thời gian hơn vì Al?)
A. hobbies (sở thích)
B. cleaning (dọn dẹp)
C. family (gia đình)
D. traveling (đi du lịch)
5. They agree that Al shouldn't ____
(Họ đồng ý rằng Al không nên)
A. take over everything (tiếp quản mọi thứ)
B. be used in schools (được sử dụng trong trường học)
C. be used for cars (được sử dụng cho ô tô)
D. replace all human jobs (thay thế tất cả công việc của con người)
1. B. movies (phim)
Thông tin: Artificial intelligence is surely interesting, isn't it? It reminds me of sci-fi movies. Do you think it'll change our lives like in the movies?
(Trí tuệ nhân tạo chắc chắn rất thú vị phải không? Nó làm tôi nhớ đến những bộ phim khoa học viễn tưởng. Bạn có nghĩ nó sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta như trong phim không?)
2. C. customer service (dịch vụ khách hàng)
Thông tin: AI will replace many human jobs, like customer service one, with robots.
(AI sẽ thay thế nhiều công việc của con người, như dịch vụ khách hàng, bằng robot.)
3. D. new job opportunities (cơ hội việc làm mới)
Thông tin: But there might be more jobs than before. I heard AI will create lots of new job opportunities, fortunately.
(Nhưng có thể có nhiều việc làm hơn trước. May mắn thay, tôi nghe nói AI sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.)
4. C. family (gia đình)
Thông tin: We'll have more time for family instead of replying to emails or cleaning, hopefully.
(Hy vọng chúng ta sẽ có nhiều thời gian hơn cho gia đình thay vì trả lời email hay dọn dẹp.)
5. A. take over everything (tiếp quản mọi thứ)
Thông tin: But we need to make sure AI doesn't become fully autonomous. I mean, it's really convenient, but we don't want it taking over everything.
(Nhưng chúng ta cần đảm bảo AI không trở nên tự chủ hoàn toàn. Ý tôi là, nó thực sự tiện lợi, nhưng chúng ta không muốn nó chiếm hết mọi thứ.)







Danh sách bình luận