Speaking: TOGETHER, WE CAN HELP!
a. You and your friends want to volunteer for an environmental charity. In pairs: Read about the two charities' work below and discuss their impact on the environment. Then choose which charity you want to volunteer for.
(Bạn và bạn bè của bạn muốn tình nguyện cho một tổ chức từ thiện môi trường. Theo cặp: Đọc về công việc của hai tổ chức từ thiện dưới đây và thảo luận về tác động của chúng đối với môi trường. Sau đó chọn tổ chức từ thiện mà bạn muốn tình nguyện.)
- I think organizing beach clean-ups is pretty important.
(Tôi nghĩ việc tổ chức dọn dẹp bãi biển là khá quan trọng.)
I agree. The beaches will get dirty, and tourists won't visit them unless we clean them up.
(Tôi đồng ý. Các bãi biển sẽ bẩn và khách du lịch sẽ không đến thăm trừ khi chúng ta dọn sạch chúng.)
- You're right. As long as they look nice, lots of tourists will still visit them.
(Bạn nói đúng. Miễn là chúng trông đẹp thì rất nhiều khách du lịch vẫn sẽ đến thăm chúng.)
|
A Drop in the Ocean (Một giọt nước trong đại dương) • Organize beach clean-ups (Tổ chức dọn dẹp bãi biển) • Rescue endangered or injured marine life (Cứu hộ sinh vật biển đang bị đe dọa hoặc bị thương) • Protest against overfishing (Phản đối việc đánh bắt quá mức) • Inform the public about companies that pollute the oceans (Thông báo cho công chúng về các công ty gây ô nhiễm đại dương) |
Forever Forests (Rừng vĩnh cửu) • Fight for laws to reduce deforestation (Đấu tranh đòi luật giảm nạn phá rừng) • Plant trees to rebuild animals' habitats (Trồng cây để xây dựng lại môi trường sống của động vật) • Rescue and breed endangered forest animals (Cứu hộ và nhân giống các loài động vật rừng có nguy cơ tuyệt chủng) •Teach children about the importance of forests (Dạy trẻ về tầm quan trọng của rừng) |
A: Have you heard about the recent efforts to rescue endangered or injured marine life?
B: Yes, I think it's incredible how organizations are dedicated to saving marine animals.
A: Absolutely. By rescuing these animals, they're not only preventing species extinction but also preserving the balance of marine ecosystems.
B: Definitely. It's crucial for maintaining biodiversity and the health of our oceans.
(A: Bạn đã nghe nói về những nỗ lực gần đây để giải cứu sinh vật biển đang bị đe dọa hoặc bị thương chưa?
B: Vâng, tôi nghĩ thật đáng kinh ngạc khi các tổ chức lại tận tâm cứu lấy động vật biển.
Đ: Chắc chắn rồi. Bằng cách giải cứu những loài động vật này, chúng không chỉ ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài mà còn bảo vệ sự cân bằng của hệ sinh thái biển.
B: Chắc chắn rồi. Điều quan trọng là duy trì đa dạng sinh học và sức khỏe của đại dương của chúng ta.)
A: I read about protests against overfishing. What are your thoughts on that?
B: Overfishing is a significant issue that threatens the stability of marine ecosystems and the livelihoods of coastal communities.
A: Exactly. By protesting against overfishing, organizations are advocating for sustainable fishing practices and the protection of fish stocks.
B: Their actions can lead to better management of fisheries and the restoration of depleted fish populations.
(A: Tôi đã đọc về các cuộc biểu tình phản đối việc đánh bắt quá mức. Bạn có những suy nghĩ gì?
B: Đánh bắt quá mức là một vấn đề nghiêm trọng đe dọa sự ổn định của hệ sinh thái biển và sinh kế của các cộng đồng ven biển.
Đ: Chính xác. Bằng cách phản đối việc đánh bắt quá mức, các tổ chức đang ủng hộ các hoạt động đánh bắt bền vững và bảo vệ nguồn cá.
B: Hành động của họ có thể dẫn đến việc quản lý nghề cá tốt hơn và phục hồi quần thể cá đang cạn kiệt.)
A: Did you know that some organizations are informing the public about companies that pollute the oceans?
B: Yes, I think it's important for consumers to be aware of the environmental impact of their purchasing decisions.
A: Absolutely. By raising awareness about ocean pollution, these organizations are encouraging people to make more sustainable choices and hold polluting companies accountable.
B: It's a crucial step towards reducing marine pollution and protecting our oceans for future generations.
(A: Bạn có biết rằng một số tổ chức đang thông báo cho công chúng về các công ty gây ô nhiễm đại dương không?
B: Vâng, tôi nghĩ điều quan trọng là người tiêu dùng phải nhận thức được tác động môi trường từ các quyết định mua hàng của họ.
A: Chắc chắn rồi. Bằng cách nâng cao nhận thức về ô nhiễm đại dương, các tổ chức này đang khuyến khích mọi người đưa ra những lựa chọn bền vững hơn và yêu cầu các công ty gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm.
B: Đó là một bước quan trọng hướng tới việc giảm ô nhiễm biển và bảo vệ đại dương của chúng ta cho các thế hệ tương lai.)
A: Have you heard about the fight for laws to reduce deforestation?
B: Yes, deforestation is a pressing issue that contributes to habitat loss, biodiversity decline, and climate change.
A: By advocating for laws to reduce deforestation, organizations are working towards preserving forest ecosystems and mitigating the effects of climate change.
B: Their efforts can lead to improved forest management practices and the protection of invaluable ecosystems.
(A: Bạn đã nghe nói về cuộc đấu tranh đòi luật pháp để giảm nạn phá rừng chưa?
B: Đúng, nạn phá rừng là một vấn đề cấp bách góp phần làm mất môi trường sống, suy giảm đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu.
A: Bằng cách ủng hộ luật giảm nạn phá rừng, các tổ chức đang nỗ lực bảo tồn hệ sinh thái rừng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
B: Những nỗ lực của họ có thể dẫn đến cải thiện các hoạt động quản lý rừng và bảo vệ các hệ sinh thái vô giá.)
A: I recently learned about initiatives to plant trees to rebuild animals' habitats. What do you think?
B: Planting trees is essential for restoring degraded habitats and providing homes for wildlife.
A: Exactly. By planting trees, organizations are not only promoting biodiversity but also sequestering carbon and mitigating climate change.
B: Their actions contribute to the restoration of ecosystems and the conservation of endangered species.
(A: Gần đây tôi đã biết về sáng kiến trồng cây để xây dựng lại môi trường sống của động vật. Bạn nghĩ sao?
B: Trồng cây là điều cần thiết để khôi phục môi trường sống bị suy thoái và cung cấp nhà cho động vật hoang dã.
Đ: Chính xác. Bằng cách trồng cây, các tổ chức không chỉ thúc đẩy đa dạng sinh học mà còn cô lập carbon và giảm thiểu biến đổi khí hậu.
B: Hành động của họ góp phần phục hồi hệ sinh thái và bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
A: Have you heard about organizations that rescue and breed endangered forest animals?
B: Yes, I think it's commendable how they're working to prevent species extinction and preserve genetic diversity.
A: Absolutely. By rescuing and breeding endangered animals, they're helping to maintain healthy forest ecosystems and protect ecosystem services.
B: Their efforts are vital for conserving biodiversity and ensuring the survival of endangered species.
(A: Bạn đã nghe nói về các tổ chức cứu hộ và nhân giống các loài động vật rừng có nguy cơ tuyệt chủng chưa?
B: Vâng, tôi nghĩ thật đáng khen ngợi cách họ đang nỗ lực ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài và bảo tồn sự đa dạng di truyền.
A: Chắc chắn rồi. Bằng cách giải cứu và nhân giống các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, họ đang giúp duy trì hệ sinh thái rừng khỏe mạnh và bảo vệ các dịch vụ hệ sinh thái.
B: Những nỗ lực của họ rất quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học và đảm bảo sự sống sót của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
A: Lastly, what do you think about teaching children about the importance of forests?
B: I believe it's crucial to educate children about the value of forests and instill a sense of environmental stewardship from a young age.
A: Definitely. By teaching children about forests, organizations are fostering a deeper appreciation for nature and empowering future generations to protect our natural resources.
B: Their education programs can inspire children to become environmental advocates and make positive contributions to conservation efforts.
(A: Cuối cùng, bạn nghĩ gì về việc dạy trẻ em về tầm quan trọng của rừng?
B: Tôi tin rằng việc giáo dục trẻ em về giá trị của rừng và thấm nhuần ý thức quản lý môi trường từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.
A: Chắc chắn rồi. Bằng cách dạy trẻ em về rừng, các tổ chức đang nuôi dưỡng sự trân trọng sâu sắc hơn đối với thiên nhiên và trao quyền cho các thế hệ tương lai để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của chúng ta.
B: Các chương trình giáo dục của họ có thể truyền cảm hứng cho trẻ em trở thành những người ủng hộ môi trường và đóng góp tích cực cho các nỗ lực bảo tồn.)
- We believe that volunteering for Forever Forests will allow us to make a significant and lasting impact on the environment by addressing the root causes of deforestation and promoting conservation efforts in forests worldwide.
(Chúng tôi tin rằng hoạt động tình nguyện cho Forever Forests sẽ cho phép chúng tôi tạo ra tác động đáng kể và lâu dài đến môi trường bằng cách giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của nạn phá rừng và thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn rừng trên toàn thế giới.)








Danh sách bình luận