a. Read about adverbial clauses of condition, then fill in the blank.
____ people keep leaving trash at the beach, water pollution will keep getting worse.
OK. Let’s volunteer for a clean-up.
Adverbial clauses of condition
(Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện)
These clauses express a condition that is needed for something else to happen. They often start with if, unless, as long as, provided that and in case.
(Những mệnh đề này thể hiện một điều kiện cần thiết để một điều gì đó khác xảy ra. Chúng thường bắt đầu bằng if, unless, as long as, provided that và in case.)
• If: refer to a possible situation in the present/future (First Conditional) or an unreal situation in the present (Second Conditional)
(If: đề cập đến một tình huống có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai (Câu điều kiện thứ nhất) hoặc một tình huống không có thật ở hiện tại (Câu điều kiện thứ hai)
If we don't reduce pollution, animal populations will continue to decrease.
(Nếu chúng ta không giảm ô nhiễm, quần thể động vật sẽ tiếp tục giảm.)
If I were the mayor, I'd ban plastic bags and bottles.
(Nếu tôi là thị trưởng, tôi sẽ cấm túi nhựa và chai lọ.)
• Unless: if ... not (nếu... không)
Air pollution will continue unless we ban cars.
(Ô nhiễm không khí sẽ tiếp tục trừ khi chúng ta cấm ô tô.)
• As long as/provided that: only if (chỉ khi)
As long as/Provided that we have enough volunteers, our campaigns will be successful.
(Miễn là/Miễn là chúng tôi có đủ tình nguyện viên thì các chiến dịch của chúng tôi sẽ thành công.)
• In case: if something happens in the future (nếu có việc gì đó xảy ra trong tương lai)
In case it rains, we should give volunteers raincoats.
(Trong trường hợp trời mưa, chúng ta nên phát áo mưa cho tình nguyện viên.)
If + Present Simple, Future Simple
(If + Hiện tại đơn, Tương lai đơn)
If everyone boycotts companies that are polluting our environment, they'll have to make changes.
(Nếu mọi người tẩy chay những công ty gây ô nhiễm môi trường, họ sẽ phải thay đổi.)
If + Past Simple, would + bare inf.
(If + Quá khứ đơn, will + bare inf)
If fossil fuels were banned worldwide, we'd be able to slow down global warming.
(Nếu nhiên liệu hóa thạch bị cấm trên toàn thế giới, chúng ta có thể làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu.)
Unless/As long as/Provided that/In case + clause, main clause
(Unless/As long as/Provided that/In case + mệnh đề, mệnh đề chính)
Unless people stop polluting the rivers, there won't be any dean water to use.
(Trừ khi con người ngừng làm ô nhiễm các dòng sông, sẽ không có nước sạch để sử dụng.)
As long as/Provided that people stop cutting down trees, the amount of wildlife will increase.
(Miễn là/Miễn là con người ngừng chặt cây thì số lượng động vật hoang dã sẽ tăng lên.)
In case we can't reintroduce the animals to their habitats, we should prepare space in the shelter.
(Trong trường hợp chúng ta không thể đưa động vật trở lại môi trường sống của chúng, chúng ta nên chuẩn bị không gian trong nơi trú ẩn.)
We can also use the adverbial clause after the main clause.
(Chúng ta cũng có thể sử dụng mệnh đề trạng ngữ sau mệnh đề chính.)
Animals will continue to lose their habitats unless we reduce deforestation.
(Động vật sẽ tiếp tục mất môi trường sống trừ khi chúng ta giảm nạn phá rừng.)
As long as people keep leaving trash at the beach, water pollution will keep getting worse.
OK. Let’s volunteer for a clean-up.
(Chừng nào người ta còn vứt rác ở bãi biển thì tình trạng ô nhiễm nước sẽ ngày càng trầm trọng hơn.
OK. Hãy tình nguyện dọn dẹp.)







Danh sách bình luận