c. Use the new words to talk about ways you or organizations have helped the environment where you live.
(Sử dụng những từ mới để nói về những cách bạn hoặc tổ chức đã giúp ích cho môi trường nơi bạn sống.)
They have helped some endangered animals like turtles.
(Họ đã giúp đỡ một số loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng như rùa.)
The panda's natural habitat is preserved in the bamboo forest.
(Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc được bảo tồn trong rừng tre.)
The centre has a fifty per cent success rate of reintroducing animals to the wild.
(Trung tâm có tỷ lệ thành công 50% trong việc thả động vật trở lại tự nhiên.)
Our organization has helped the marine environment by organizing beach clean-up events to remove litter and plastic debris from coastal areas.
(Tổ chức của chúng tôi đã giúp ích cho môi trường biển bằng cách tổ chức các sự kiện làm sạch bãi biển để loại bỏ rác thải và mảnh vụn nhựa khỏi các khu vực ven biển.)
By encouraging the community to boycott single-use plastics, we have reduced plastic pollution in our local environment and protected marine life.
(Bằng cách khuyến khích cộng đồng tẩy chay đồ nhựa dùng một lần, chúng tôi đã giảm ô nhiễm nhựa ở môi trường địa phương và bảo vệ sinh vật biển.)
The local aquarium has played a crucial role in marine conservation by breeding endangered species and reintroducing them into their natural habitats.
(Thủy cung địa phương đã đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn biển bằng cách nhân giống các loài có nguy cơ tuyệt chủng và đưa chúng trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng.)







Danh sách bình luận