e. In pairs: Use the prompts to talk about things you have or haven't been doing recently and say why.
(Làm việc theo cặp: Sử dụng các gợi ý để nói về những việc bạn đã làm hoặc chưa làm gần đây và cho biết lý do.)
• I've been watching ... • I haven't been watching the news ...
• I've been watching a Korean TV show
• I haven't been reading ... • I've been reading about future technology
• I've been using ... • I've been listening to a podcast about ...
I’ve been watching a Korean show with my sister. We love Korean TV.
(Tôi đang xem một chương trình truyền hình Hàn Quốc với chị gái tôi. Chúng tôi yêu thích truyền hình Hàn Quốc.)
• I've been watching a Korean TV show because I find it entertaining and it helps me relax after a long day.
• I haven't been watching the news because I find it overwhelming and often negative. Instead, I prefer to focus on more positive and uplifting content.
• I haven't been reading traditional newspapers or magazines lately. Instead, I've been reading about future technology online. It's fascinating to explore the possibilities and advancements in various fields.
• I've been using social media sparingly. Instead, I've been listening to a podcast about personal development. It's been helping me stay motivated and inspired to work towards my goals.
Tạm dịch:
• Tôi đang xem một chương trình truyền hình Hàn Quốc vì tôi thấy nó thú vị và giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
• Tôi không xem tin tức vì tôi thấy nó quá choáng ngợp và thường mang tính tiêu cực. Thay vào đó, tôi thích tập trung vào nội dung tích cực và nâng cao tinh thần hơn.
• Gần đây tôi không đọc báo hay tạp chí truyền thống nữa. Thay vào đó, tôi đang đọc trực tuyến về công nghệ tương lai. Thật thú vị khi khám phá những khả năng và tiến bộ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
• Tôi sử dụng mạng xã hội rất ít. Thay vào đó, tôi đang nghe một podcast về phát triển cá nhân. Nó giúp tôi luôn có động lực và cảm hứng để làm việc hướng tới mục tiêu của mình.







Danh sách bình luận