b. Add the words in the box to the table.
(Thêm những từ dưới hộp vào bảng)
living wage, sanitation, unemployment, poverty, slum, overcrowding, entertainment, inequality, healthcare, education, diseases, crime, employment opportunities
(mức lương đủ sống, vệ sinh, thất nghiệp, nghèo đói, khu ổ chuột, tình trạng quá tải, giải trí, bất bình đẳng, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, bệnh tật, tội phạm, cơ hội việc làm)
|
good things (điều tốt)
|
|
|
bad things (điều xấu)
|
|
|
good things (điều tốt)
|
Employment opportunities, entertainment, healthcare, education, living wage, sanitation (Cơ hội việc làm, giải trí, y tế, giáo dục, mức lương đủ sống, vệ sinh) |
|
bad things (điều xấu)
|
Poverty, unemployment, slum, overcrowding, inequality, diseases, crime (Nghèo đói, thất nghiệp, khu ổ chuột, tình trạng quá tải, bất bình đẳng, bệnh tật, tội phạm) |








Danh sách bình luận