a. Read about the Present Perfect (Active and Passive), then fill in the blanks.
(Đọc về thì Hiện tại hoàn thành (Chủ động và Bị động), sau đó điền vào chỗ trống.)
How many new apartment buildings (1) _______ they __________in the last ten years?
35 new apartment buildings (2) _______
The Present Perfect (Active and Passive)
(Hiện tại hoàn thành (Chủ động và Bị động))
We can use the Present Perfect for:
(Chúng ta có thể dùng thì Hiện tại hoàn thành để:)
• an action that started in the past and continues to now.
(một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại. )
They've lived in this neighborhood for ten years.
(Họ đã sống ở khu phố này được mười năm.)
• an action that has happened over a period of time but is not completed.
(một hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian nhưng chưa hoàn thành.)
They've worked on the new railway a lot this year but it still isn't finished.
(Họ đã làm việc rất nhiều trên tuyến đường sắt mới trong năm nay nhưng nó vẫn chưa kết thúc.)
• a recently completed action that shows a result now.
(một hành động đã hoàn thành gần đây và hiển thị kết quả ngay bây giờ. )
They've repaired the bridge, so there's less traffic now.
(Họ đã sửa chữa cây cầu nên bây giờ có ít xe cộ qua lại hơn.)
• a recent action that happened at an unstated time.
(một hành động gần đây đã xảy ra vào một thời điểm không xác định. )
The city has opened the new highway. (doesn't say when)
(Thành phố đã mở đường cao tốc mới. (không nói khi nào))
• When it isn't important to know who did the action or we don't know we can use the passive instead of the active.
(Khi việc biết ai thực hiện hành động đó không quan trọng hoặc chúng ta không biết chúng ta có thể sử dụng thể bị động thay vì thể chủ động. )
Eight new roads have been made in the last ten years.
We don't know or it isn't important who made the roads.
(Tám con đường mới đã được làm trong mười năm qua.
Chúng tôi không biết hoặc việc ai làm đường không quan trọng.)
|
|
Active |
Passive |
|
Affirmative |
S +have/has + PP (+ 0) (Hàng triệu người đã chuyển đến thành phố.) |
S have/has + been + PP (35 căn hộ mới được xây dựng.) |
|
Negative |
S + have not/has not + PP (+ 0) (Rất nhiều người chưa thấy có sự thay đổi nào.) |
S + have not/has not + been + PP (Đường chưa được nâng cấp gần đây.) |
|
Wh-questions |
Wh-word + have/has + S + PP (+ 0)? (Thành phố đã giúp đỡ ai nhiều nhất?) |
Wh-word + have/has + S + been + PP? (Tại sao nhà lại được xây bên sông?) |
|
Aux. questions
|
Have/Has + S + PP (+ 0)? (Họ đã bắt đầu quá trình lập kế hoạch chưa?) |
Have/Has+ S + been +PP? • Has the power grid been upgraded? (Lưới điện đã được nâng cấp chưa?) |
How many new apartment buildings (1) have they built in the last ten years?
35 new apartment buildings (2) have been built.
(Họ đã xây dựng bao nhiêu tòa nhà chung cư mới trong mười năm qua?
35 tòa nhà chung cư mới đã được xây dựng.)







Danh sách bình luận