c. Now, read and answer the questions.
(Bây giờ hãy đọc và trả lời các câu hỏi.)
1. How might people balance learning and their social life?
(Làm thế nào mọi người có thể cân bằng giữa việc học và đời sống xã hội của mình?)
2. Which of the following can be inferred from paragraph 3?
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn 3?)
A. Some companies give their staff money to learn.
(Một số công ty cho nhân viên tiền để học hỏi.)
B. Schools often have financial help.
(Trường học thường có sự trợ giúp tài chính.)
C. Job-related courses are expensive.
(Các khóa học liên quan đến công việc rất tốn kém.)
3. Who can provide motivation for lifelong learners?
(Ai có thể tạo động lực cho người học suốt đời?)
4. According to the passage, which of the following is NOT true?
(Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG đúng?)
A. Learning might help you get a promotion.
(Việc học có thể giúp bạn được thăng chức.)
B. All online classes have free materials.
(Tất cả các lớp học trực tuyến đều có tài liệu miễn phí.)
C. A friend can keep you motivated.
(Một người bạn có thể giúp bạn có thêm động lực.)
5. The word these in paragraph 5 refers to ____________.
(Từ these trong đoạn 5 đề cập đến)
A. experts
(chuyên gia)
B. online courses
(các khóa học trực tuyến)
C. websites
(trang web)
1. People might find online classes that allow them to learn at their own pace.
(Mọi người có thể tìm thấy các lớp học trực tuyến cho phép họ học theo tốc độ của riêng mình.)
Thông tin: Besides the time for classes, you'll have to complete assignments and take tests. Also, you may lose out on time for family and friends. While it isn't easy to deal with this problem, one possible solution is to find online classes that allow you to learn at your own pace.
(Ngoài thời gian học trên lớp, bạn sẽ phải hoàn thành bài tập và làm bài kiểm tra. Ngoài ra, bạn có thể mất thời gian dành cho gia đình và bạn bè. Mặc dù không dễ để giải quyết vấn đề này nhưng một giải pháp khả thi là tìm các lớp học trực tuyến cho phép bạn học theo tốc độ của riêng mình.)
2. A. Some companies give their staff money to learn.
(Một số công ty cho nhân viên tiền để học hỏi.)
Thông tin: You can also consider asking for financial help from your employer if you're looking to take more expensive courses for your job.
(Bạn cũng có thể cân nhắc việc yêu cầu trợ giúp tài chính từ nhà tuyển dụng nếu bạn đang muốn tham gia các khóa học đắt tiền hơn cho công việc của mình.)
3. a study partner.
(một đối tác học tập)
Thông tin: You could also find support from a study partner. Having someone to share your progress with can make learning more fun.
(Bạn cũng có thể tìm thấy sự hỗ trợ từ một đối tác. Có ai đó để chia sẻ sự tiến bộ của bạn có thể khiến việc học trở nên thú vị hơn.)
4. B. All online classes have free materials.
(Tất cả các lớp học trực tuyến đều có tài liệu miễn phí.)
Thông tin: Thankfully, there are websites that have courses in lots of different topics. If you still can't find what you want, many experts now offer their own online courses.
(Rất may, có những trang web có các khóa học về nhiều chủ đề khác nhau. Nếu bạn vẫn không thể tìm thấy những gì mình muốn, nhiều chuyên gia hiện cung cấp các khóa học trực tuyến của riêng họ.)
5. B. online courses
(các khóa học trực tuyến)
Thông tin: If you still can't find what you want, many experts now offer their own online courses. You can find out about these by following people on social media.
(Nếu bạn vẫn không thể tìm thấy những gì mình muốn, nhiều chuyên gia hiện cung cấp các khóa học trực tuyến của riêng họ. Bạn có thể tìm hiểu về những điều này bằng cách theo dõi mọi người trên mạng xã hội.)








Danh sách bình luận