a. Listen, then take turns giving instructions, orders, and advice, making offers, requesting things, and responding. Remember to summarize what you heard.
(Hãy lắng nghe, sau đó lần lượt đưa ra hướng dẫn, mệnh lệnh và lời khuyên, đưa ra lời đề nghị, yêu cầu và phản hồi. Hãy nhớ tóm tắt những gì bạn đã nghe.)
- You should teach others what you learn to retain knowledge better.
(Bạn nên dạy lại cho người khác những gì bạn học để ghi nhớ kiến thức tốt hơn.)
- OK.
- You should also write more notes on paper.
(Bạn cũng nên viết thêm ghi chú ra giấy.)
- You mean teaching others and writing notes on paper will help me retain information better?
(Ý bạn là dạy người khác và viết ghi chú ra giấy sẽ giúp mình ghi nhớ thông tin tốt hơn?)
- Yes, that's right.
(Vâng đúng vậy.)
|
sports instructor (huấn luyện viên thể thao) "Run around the track ten times!" ("Chạy quanh đường đua mười lần!") "After that, do five push-ups." ("Sau đó, chống đẩy năm lần.") |
book club leader – Thao (Trưởng câu lạc bộ sách - Thảo) "I'll help you organize your first meeting.” ("Tôi sẽ giúp bạn tổ chức cuộc gặp đầu tiên.”) "You should write about what you read to reinforce your knowledge." (“Bạn nên viết về những gì bạn đọc để củng cố kiến thức của bạn.") |
|
cooking class instructor – Yen (giảng viên dạy nấu ăn - Yến) "You should watch some cooking tutorials." ("Bạn nên xem một số hướng dẫn nấu ăn.") "I'd also like to offer you a free copy of our recipe book." ("Tôi cũng muốn tặng bạn một bản sao miễn phí cuốn sách công thức nấu ăn của chúng tôi.") |
foreign language instructor – Minh (giảng viên ngoại ngữ - Minh) "Use audio and visual aids when you study." ("Sử dụng thiết bị hỗ trợ âm thanh và hình ảnh khi bạn học.") "Could you do your presentation tomorrow?" (“Ngày mai bạn có thể thuyết trình được không?”)
|
- The sports instructor told us to run around the track ten times.
- OK.
- He also told us to do five push- ups after running.
- You mean running around the track ten times and doing five push- ups after running will help us stay healthy?
- Yes, that’s right.
(- Người hướng dẫn thể thao bảo chúng tôi chạy quanh đường đua mười lần.
- OK.
- Anh ấy còn bảo chúng tôi chống đẩy năm cái sau khi chạy.
- Ý bạn là chạy vòng quanh đường đua 10 lần và chống đẩy 5 lần sau khi chạy có giúp chúng ta khỏe mạnh không?
- Vâng đúng vậy.)
- Thao said that she would help me organize my first meeting.
- OK.
- She advised me to write about what I read to reinforce my knowledge.
- OK.
(- Thảo nói rằng cô ấy sẽ giúp tôi tổ chức buổi gặp mặt đầu tiên.
- ĐƯỢC RỒI.
- Cô ấy khuyên tôi nên viết về những gì tôi đọc để củng cố kiến thức của mình.
- ĐƯỢC RỒI.)
- Yen advised me to watch some cooking tutorials.
- OK.
- She also offered me a free copy of their recipe book.
(- Yến khuyên tôi nên xem một số video hướng dẫn nấu ăn.
- ĐƯỢC RỒI.
- Cô ấy còn tặng tôi một bản sao miễn phí cuốn sách công thức nấu ăn của họ.)
- Minh told me to use audio and visual aids when I studied.
- OK.
- He asked me to do my presentation the following day.
(- Minh bảo tôi sử dụng phương tiện nghe nhìn khi học.
- ĐƯỢC RỒI.
- Anh ấy yêu cầu tôi thuyết trình vào ngày hôm sau.)








Danh sách bình luận