a. Listen, then take turns talking about what could be good or bad in each job, then ask what could be done to make each job more enjoyable.
(Hãy lắng nghe, sau đó lần lượt nói về điều gì có thể tốt hoặc xấu trong mỗi công việc, sau đó hỏi xem có thể làm gì để khiến mỗi công việc trở nên thú vị hơn.)
- You could make a lot of money as a banker.
(Bạn có thể kiếm được rất nhiều tiền khi làm nhân viên ngân hàng.)
- Yes, but you could also have some rude clients.
(Đúng, nhưng bạn cũng có thể có một số khách hàng thô lỗ.)
- What could you do to make it better?
(Bạn có thể làm gì để cải thiện nó?)
- You could make sure you have a good work-life balance.
(Bạn có thể đảm bảo rằng mình có sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống.)
|
Banker (nhân viên ngân hàng) • make a lot of money (kiếm nhiều tiền) • have a stable job (có công việc ổn định) • have some rude clients (có một số khách hàng thô lỗ) • work alone a lot (làm việc một mình nhiều) • make sure to have a good work-life balance (đảm bảo có sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống) • take regular vacations (đi nghỉ thường xuyên) |
interior designer (nhà thiết kế nội thất) • use your creative skills (sử dụng kỹ năng sáng tạo của bạn) • work from home (làm ở nhà) • have difficult clients (có những khách hàng khó tính) • find it tough to keep up with the latest trends (cảm thấy khó theo kịp các xu hướng mới nhất) • learn how to talk with your clients (học cách nói chuyện với khách hàng của bạn) • do research to avoid problems (nghiên cứu để tránh vấn đề) |
|
Editor (biên tập viên) • work as part of a team (làm việc như một phần của nhóm) • work with some creative people (làm việc với một số người sáng tạo) • find it boring (thấy nhàm chán) • have problems from sitting at a desk (gặp khó khăn khi ngồi vào bàn làm việc) • take regular breaks (nghỉ ngơi đều đặn) • stand up and stretch (đứng lên và duỗi người) |
Beautician (chuyên viên thẩm mỹ) • feel a lot of personal pride (cảm thấy rất tự hào cá nhân) • have flexible working hours (có giờ làm việc linh hoạt) • find it stressful (thấy căng thẳng) • have to work extra hours (phải làm thêm giờ) • do exercise to reduce stress (tập thể dục để giảm căng thẳng) • plan your schedule carefully (lên kế hoạch lịch trình của bạn một cách cẩn thận) |
2.
- You could work from home as an interior designer.
(Bạn có thể làm việc tại nhà với tư cách là nhà thiết kế nội thất.)
Yes, but you could also find it tough to keep up with the latest trends.
(Có, nhưng bạn cũng có thể thấy khó theo kịp các xu hướng mới nhất.)
- What could you do to make it better?
(Bạn có thể làm gì để cải thiện nó?)
You could make sure you do research to avoid problems.
(Bạn có thể chắc chắn rằng bạn thực hiện nghiên cứu để tránh các vấn đề.)
3.
- You could work as part of a team as an editor.
(Bạn có thể làm việc theo nhóm với tư cách là biên tập viên.)
Yes, but you could also find it boring.
(Có, nhưng bạn cũng có thể thấy nó nhàm chán.)
- What could you do to make it better?
(Bạn có thể làm gì để cải thiện nó?)
You could make sure you take regular breaks.
(Bạn có thể đảm bảo rằng bạn nghỉ giải lao thường xuyên.)
4.
- You could have flexible working hours.
(Bạn có thể có thời gian làm việc linh hoạt.)
Yes, but you could also have to work extra hours.
(Có, nhưng bạn cũng có thể phải làm thêm giờ.)
- What could you do to make it better?
(Bạn có thể làm gì để cải thiện nó?)
You could make sure you plan your schedule carefully.
(Bạn có thể chắc chắn rằng bạn lập kế hoạch lịch trình của mình một cách cẩn thận.)








Danh sách bình luận