b. Now, read and answer the questions.
(Bây giờ hãy đọc và trả lời các câu hỏi.)
1. What country has Jess moved to?
(Jess đã chuyển đến sống ở nước nào?)
2. The word saw in paragraph 4 is closest in meaning to _______________.
(Từ saw ở đoạn 4 có nghĩa gần nhất với)
A. watched
(đã xem)
B. imagined
(tưởng tượng)
C. cut
(cắt)
3. According to the email, all of the following are true EXCEPT____________.
(Theo email, tất cả những điều sau đây đều đúng NGOẠI TRỪ)
A. Lizzy knows what career she wants
(Lizzy biết cô ấy muốn nghề nghiệp gì)
B. Jess has thought about what career she wants
(Jess đã nghĩ về nghề nghiệp mà cô ấy muốn)
C. Lizzy thinks Jess is artistic
(Lizzy nghĩ Jess có khiếu nghệ thuật)
4. What three descriptions does Lizzy use for Jess?
(Lizzy sử dụng ba mô tả nào cho Jess?)
5. Which of the following can be inferred from the email?
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ email?)
A. Lizzy thinks Jess would enjoy being a banker more than an interior designer.
(Lizzy nghĩ Jess sẽ thích làm nhân viên ngân hàng hơn là nhà thiết kế nội thất.)
B. Lizzy thinks Jess would enjoy being an interior designer more than a banker.
(Lizzy nghĩ Jess sẽ thích làm nhà thiết kế nội thất hơn là nhân viên ngân hàng.)
C. Lizzy thinks Jess would enjoy having both careers equally.
(Lizzy nghĩ Jess sẽ thích có cả hai sự nghiệp như nhau.)
1. Canada.
Thông tin: I'm so happy that you're doing well and enjoying your new home in Canada.
(Tôi rất vui vì bạn đang sống tốt và tận hưởng ngôi nhà mới ở Canada.)
2. B. imagined
(tưởng tượng)
Thông tin: I never really saw you as a banker, but I know you could be great at it.
(Tôi chưa bao giờ thực sự coi bạn là một nhân viên ngân hàng, nhưng tôi biết bạn có thể làm rất tốt việc đó.)
3. A. Lizzy knows what career she wants
(Lizzy biết cô ấy muốn nghề nghiệp gì)
Thông tin: I'd be happy to give you some advice on your career. I've been looking at what to do myself, and it's been pretty difficult. It's great that you narrowed it down to being either an interior designer or a banker. I have to say, they are two very different jobs.
(Tôi rất vui được cung cấp cho bạn một số lời khuyên về sự nghiệp của bạn. Tôi đang suy nghĩ xem mình phải làm gì và việc đó khá khó khăn. Thật tuyệt khi bạn thu hẹp phạm vi trở thành nhà thiết kế nội thất hoặc nhân viên ngân hàng. Tôi phải nói rằng, đó là hai công việc rất khác nhau.)
4. creative, artistic, and hard-working.
Thông tin: You're so creative and artistic.
(Bạn thật sáng tạo và nghệ thuật.)
I know you're really hard-working, but I think if you find a good work-life balance, you could enjoy being a banker, though.
(Tuy nhiên, tôi biết bạn thực sự làm việc chăm chỉ, nhưng tôi nghĩ nếu bạn tìm được sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống, bạn có thể thích làm nhân viên ngân hàng.)
5. C. Lizzy thinks Jess would enjoy having both careers equally.
(Lizzy nghĩ Jess sẽ thích có cả hai sự nghiệp như nhau.)
Thông tin: I hope this helped. Let me know what you decide to do.
(Tôi hy vọng điều này đã giúp. Hãy cho tôi biết bạn quyết định làm gì.)







Danh sách bình luận