a. Read the sentences and match the words with the definitions. Listen and repeat.
(Đọc các câu và nối các từ với định nghĩa. Lắng nghe và lặp lại.)
|
1. My sister is an editor. She's helping someone write their first novel. (Chị tôi là biên tập viên. Cô ấy đang giúp ai đó viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên của họ.) |
|
A. a person who has an important job at a bank (người có công việc quan trọng ở ngân hang) |
|
2. I want to be a banker. I'm really good at math, and I want to earn a lot of money. (Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng. Tôi thực sự giỏi toán và tôi muốn kiếm được nhiều tiền.) |
|
B. a person whose job is to teach somebody a skill or sport (một người có công việc là dạy cho ai đó một kỹ năng hoặc môn thể thao) |
|
3. My brother is a yoga instructor. He teaches yoga all around the city. (Anh trai tôi là huấn luyện viên yoga. Anh ấy dạy yoga khắp thành phố.) |
|
C. a person whose job is to treat people's hair, faces, and bodies (một người có công việc là chăm sóc tóc, khuôn mặt và cơ thể của mọi người) |
|
4. You should be a beautician. You know all the best creams and make-up to use. (Bạn nên trở thành một chuyên gia thẩm mỹ. Bạn biết tất cả các loại kem và đồ trang điểm tốt nhất để sử dụng.) |
|
D. a person whose job is to prepare and finish written texts (một người có công việc là chuẩn bị và hoàn thành văn bản viết) |
|
5. Being an entrepreneur is scary. You have to build a company from nothing. (Trở thành doanh nhân thật đáng sợ. Bạn phải xây dựng một công ty từ con số không.) |
|
E. a person who makes money by starting or running businesses (một người kiếm tiền bằng cách bắt đầu hoặc điều hành doanh nghiệp) |
|
6. My aunt is an interior designer. She helped us choose new furniture for our living room. (Dì tôi là nhà thiết kế nội thất. Cô ấy đã giúp chúng tôi chọn đồ nội thất mới cho phòng khách của chúng tôi.) |
|
F. a person who persuades people to buy products using social media (một người thuyết phục mọi người mua sản phẩm sử dụng mạng xã hội) |
|
7. I went to see a physical therapist when I broke my leg. She helped me get back on the soccer field. (Tôi đã đến gặp bác sĩ vật lý trị liệu khi bị gãy chân. Cô ấy đã giúp tôi trở lại sân bóng.) |
|
G. a person whose job is to treat injuries using exercise, massage, or heat (người có công việc điều trị vết thương bằng cách tập thể dục, xoa bóp hoặc chườm nóng) |
|
8. Businesses pay influencers to use their products and post about them on social media. (Doanh nghiệp trả tiền cho những người có ảnh hưởng để sử dụng sản phẩm của họ và đăng về chúng trên mạng xã hội.) |
|
H. a person whose job is to decorate the inside of buildings (người có công việc trang trí bên trong của các tòa nhà) |








Danh sách bình luận