2. Circle, listen and check.
(Khoanh tròn và kiểm tra.)
1.
a. solving (giải quyết)
b. downstairs (dưỡi tầng)
c. because (bởi vì)
2.
a. Goodbye (tạm biệt)
b. swimming (bơi lội)
c. enjoy (thích)
3.
a. before (trước)
b. guitar (đàn ghi-ta)
c. writing (viết)
Bài nghe:
1.
a. 'solving
b. down'stairs
c. be'cause
2.
a. good'bye
b. 'swimming
c. en’joy
3.
a. be'fore
b. gui’tar
c. 'writing
|
1. a |
2. b |
3. c |






















Danh sách bình luận