b. Use the words in the boxes to make a phrase, then say what they mean. Add any other phrases like these that you know to the box.
(Sử dụng các từ trong hộp để tạo thành một cụm từ, sau đó cho biết ý nghĩa của chúng. Thêm bất kỳ cụm từ nào khác giống như thế này mà bạn biết vào hộp.)
hang
clean
up
after
look
out
- hang up: end a phone conversation by putting down the phone receiver or pressing the ‘end call’ button
(gác máy: kết thúc cuộc trò chuyện bằng cách đặt ống nghe điện thoại xuống hoặc nhấn nút 'kết thúc cuộc gọi')
- hang out: spend a lot of time in a place
(dành nhiều thời gian ở một nơi)
- clean up: make yourself clean, usually by washing
(dọn dẹp sạch sẽ, thường bằng cách tắm rửa)
- clean out: clean the inside of something carefully and completely
(làm sạch bên trong một vật gì đó một cách cẩn thận và hoàn toàn)
- look up: look for information in a dictionary or reference book, or by using a computer
(tra cứu: tra cứu thông tin trong từ điển, sách tham khảo hoặc bằng máy tính)
- look after: be responsible for or to take care of somebody/something/yourself
(chịu trách nhiệm hoặc chăm sóc ai/cái gì/chính mình)
- look out: warn somebody to be careful, especially when there is danger
(cảnh báo ai đó phải cẩn thận, đặc biệt khi có nguy hiểm)







Danh sách bình luận