d. Match the beginning and end of the sentences.
(Nối phần đầu và phần cuối của câu.)
|
1. I think working in an office (Tôi nghĩ làm việc ở văn phòng) 2. I wouldn't enjoy speaking in front of people, (Tôi không thích nói trước đám đông,) 3. I'd often dream about being (Tôi thường mơ được trở thành) 4. I think I'd find (Tôi nghĩ tôi sẽ tìm thấy) 5. I don't think I'd ... (Tôi không nghĩ mình sẽ...) |
• A... make a lot of money. (kiếm được nhiều tiền.) • B... an artist when I was young. (là một nghệ sĩ khi tôi còn trẻ.) • C... would be really nice and relaxing. (sẽ rất tuyệt và thư giãn.) • D. ... but I would love doing research. (nhưng tôi rất thích nghiên cứu.) • E. ... doing research really interesting. (làm nghiên cứu thực sự thú vị.) |

1. I think working in an office would be really nice and relaxing.
(Tôi nghĩ làm việc trong văn phòng sẽ thực sự thú vị và thư giãn.)
2. I wouldn't enjoy speaking in front of people, but I would love doing research.
(Tôi không thích nói chuyện trước đám đông nhưng tôi thích nghiên cứu.)
3. I'd often dream about being an artist when I was young.
(Khi còn trẻ, tôi thường mơ ước trở thành nghệ sĩ.)
4. I think I'd find doing research really interesting.
(Tôi nghĩ việc nghiên cứu thực sự thú vị.)
5. I don't think I'd make a lot of money.
(Tôi không nghĩ mình sẽ kiếm được nhiều tiền.)







Danh sách bình luận