c. Listen again and circle the correct answer.
(Nghe lại và khoanh tròn câu trả lời đúng.)
1. What doesn't Sandra know much about?
(Sandra không biết nhiều về điều gì?)
A. phones and tablets
(điện thoại và máy tính bảng)
B. computer software
(phần mềm máy tính)
C. computers and phones
(máy tính và điện thoại)
2. What does Matthew think would make him a good software developer?
(Matthew nghĩ điều gì sẽ giúp anh ấy trở thành một nhà phát triển phần mềm giỏi?)
A. being creative
(sáng tạo)
B. knowing a lot about software
(biết nhiều về phần mềm)
C. being interested in computers
(quan tâm đến máy tính)
3. What wouldn't Sandra like about being a lawyer?
(Sandra không thích điều gì khi trở thành luật sư?)
A. speaking in front of people
(nói trước đám đông)
B. working in teams
(làm việc theo nhóm)
C. helping bad people
(giúp đỡ người xấu)
4. What wouldn't Matthew like about being a lawyer?
(Matthew không thích điều gì khi trở thành luật sư?)
A. researching
(nghiên cứu)
B. organizing
(tổ chức)
C. reading so much
(đọc rất nhiều)
5. What does Matthew think would make him a good lawyer?
(Matthew nghĩ điều gì sẽ khiến anh ấy trở thành một luật sư giỏi?)
A. being organized
(tổ chức)
B. being good at working in teams
(giỏi làm việc theo nhóm)
C. being confident
(tự tin)
Bài nghe:
Sandra: Hey, Mathew. What are you doing?
Matthew: Hi, Sandra. I'm reading this article about popular jobs in the future for a class. Some of them sound interesting.
Sandra: Oh, what are they? I should start thinking about what job I want.
Matthew: The first one here is a software developer. Would you like to be a software developer?
Sandra: No. I don't know very much about software. What about you?
Matthew: I think it'd be a cool job. I'd love to be a software developer.
Sandra: Why?
Matthew: I'd love to work on computers, and I'd like to learn about different software.
Sandra: Do you think you'd be a good software developer?
Matthew: Yes, I do. I'm creative, and I'm good at problem-solving.
Sandra: Cool. What's the next job?
Matthew: A lawyer. Would you like to be a lawyer?
Sandra: Maybe. I think it'd be interesting.
Matthew: Why?
Sandra: I think I'd love doing research and helping people.
Matthew: Cool. Do you think you'd be a good lawyer?
Sandra: Yes, I do. I enjoy doing research, and I'm confident. However, I don't want to help any bad people.
Matthew: Good answer.
Sandra: Thanks. What about you? Would you like to be a lawyer?
Matthew: I think it'd be an OK job. I'd hate reading so much, but I would make a lot of money.
Sandra: OK. But... do you think you'd be a good lawyer? It's a good idea to do what you're good at.
Matthew: I guess I'd be OK. I'm pretty organized, but I'm not confident enough.
Sandra: OK. Well, that's something you can work on.
Tạm dịch:
Sandra: Này, Mathew. Bạn đang làm gì thế?
Matthew: Chào Sandra. Tôi đang đọc bài viết này về những công việc phổ biến trong tương lai cho một lớp học. Một số công việc nghe có vẻ thú vị.
Sandra: Ồ, đó là những công việc gì vậy? Tôi nên bắt đầu nghĩ về công việc mình muốn làm.
Matthew: Công việc đầu tiên ở đây là một nhà phát triển phần mềm. Bạn có muốn trở thành một nhà phát triển phần mềm không?
Sandra: Không. Tôi không biết nhiều về phần mềm. Còn bạn thì sao?
Matthew: Tôi nghĩ đó sẽ là một công việc thú vị. Tôi rất muốn trở thành một nhà phát triển phần mềm.
Sandra: Tại sao vậy?
Matthew: Tôi rất muốn làm việc với máy tính và tôi muốn tìm hiểu về các phần mềm khác nhau.
Sandra: Bạn có nghĩ mình sẽ trở thành một nhà phát triển phần mềm giỏi không?
Matthew: Có chứ. Tôi sáng tạo và tôi giỏi giải quyết vấn đề.
Sandra: Tuyệt. Công việc tiếp theo là gì?
Matthew: Một luật sư. Bạn có muốn trở thành một luật sư không?
Sandra: Có thể. Tôi nghĩ công việc đó sẽ thú vị.
Matthew: Tại sao vậy?
Sandra: Tôi nghĩ mình thích nghiên cứu và giúp đỡ mọi người.
Matthew: Tuyệt. Bạn có nghĩ mình sẽ trở thành một luật sư giỏi không?
Sandra: Có chứ. Tôi thích nghiên cứu và tôi tự tin. Tuy nhiên, tôi không muốn giúp đỡ bất kỳ người xấu nào.
Matthew: Câu trả lời hay đấy.
Sandra: Cảm ơn. Còn bạn thì sao? Bạn có muốn trở thành luật sư không?
Matthew: Tôi nghĩ đó là một công việc ổn. Tôi ghét đọc sách lắm, nhưng tôi sẽ kiếm được nhiều tiền.
Sandra: Được. Nhưng... bạn có nghĩ mình sẽ trở thành một luật sư giỏi không? Làm những gì mình giỏi là một ý kiến hay.
Matthew: Tôi đoán là tôi ổn. Tôi khá ngăn nắp, nhưng tôi không đủ tự tin.
Sandra: Được. Vâng, đó là điều bạn có thể cải thiện.
1. B
What doesn't Sandra know much about? - computer software
(Sandra không biết nhiều về điều gì? - phần mềm máy tính)
Thông tin: No. I don't know very much about software. What about you?
(Không. Tôi không biết nhiều về phần mềm. Còn bạn thì sao?)
2. A
What does Matthew think would make him a good software developer? - being creative
(Matthew nghĩ điều gì sẽ giúp anh ấy trở thành một nhà phát triển phần mềm giỏi? - sáng tạo)
Thông tin:
Sandra: Do you think you'd be a good software developer?
(Bạn có nghĩ mình sẽ là một nhà phát triển phần mềm giỏi không?)
Matthew: Yes, I do. I'm creative, and I'm good at problem-solving.
(Có chứ. Tôi sáng tạo và giỏi giải quyết vấn đề.)
3. C
What wouldn't Sandra like about being a lawyer? - helping bad people
(Sandra không thích điều gì khi trở thành luật sư? - giúp đỡ người xấu)
Thông tin:
Matthew: Cool. Do you think you'd be a good lawyer?
(Tuyệt. Bạn có nghĩ mình sẽ là một luật sư giỏi không?)
Sandra: Yes, I do. I enjoy doing research, and I'm confident. However, I don't want to help any bad people.
(Có chứ. Tôi thích nghiên cứu và tôi tự tin.Tuy nhiên, tôi không muốn giúp đỡ bất kỳ người xấu nào.)
4. C
What wouldn't Matthew like about being a lawyer? - reading so much
(Matthew không thích điều gì khi trở thành luật sư? - đọc rất nhiều)
Thông tin: I think it'd be an OK job. I'd hate reading so much, but I would make a lot of money.
(Tôi nghĩ đó là một công việc ổn. Tôi ghét đọc sách lắm, nhưng tôi sẽ kiếm được nhiều tiền.)
5. A
What does Matthew think would make him a good lawyer? - being organized
(Matthew nghĩ điều gì sẽ khiến anh ấy trở thành một luật sư giỏi? - có nề nếp)
Thông tin: I guess I'd be OK. I'm pretty organized, but I'm not confident enough.
(Tôi đoán là tôi ổn. Tôi khá ngăn nắp, nhưng tôi không đủ tự tin.)












Danh sách bình luận