b. Complete the table to make an outline for your narrative.
(Hoàn thành bảng để lập dàn ý cho câu chuyện của bạn.)
|
Set the context of the trip: (Đặt bối cảnh của chuyến đi) |
Where: (ở đâu) When: (khi nào) Who with: (Với ai) Season/Weather: (Mùa/ thời tiết) Your feelings before the trip: (Cảm nhận của bạn trước chuyến đi) |
|
Beginning of trip/event 1: (Bắt đầu chuyến đi/sự kiện 1)
|
Event: (Sự kiện) Strong adjectives: (Tính từ mạnh) |
|
Middle of trip/event 2: (Giữa chuyến đi/sự kiện 2) |
Event: (Sự kiện) Strong adjectives: (Tính từ mạnh) |
|
End of trip/event 3: (Kết thúc chuyến đi/sự kiện 3)
|
Event: (Sự kiện) Strong adjectives: (Tính từ mạnh) |
|
Summarize feelings: (Tóm tắt cảm xúc)
|
Overall feelings (Cảm nhận chung) Go on the trip again? (Đi du lịch lần nữa không?) Why?/Why not? (Tại sao có/ Tại sao không?) |
|
Set the context of the trip: (Đặt bối cảnh của chuyến đi) |
Where: Ha Long Bay (ở đâu) When: last summer holiday (khi nào) Who with: my friends (Với ai) Season/Weather: summer/ hot (Mùa/ thời tiết) Your feelings before the trip: excited (Cảm nhận của bạn trước chuyến đi) |
|
Beginning of trip/event 1: (Bắt đầu chuyến đi/sự kiện 1)
|
Event: on the road trip: have breakfast on the bus, sing a lot (Sự kiện) Strong adjectives: hilarious (Tính từ mạnh) |
|
Middle of trip/event 2: (Giữa chuyến đi/sự kiện 2) |
Event: visit Quang Ninh museum (Sự kiện) Strong adjectives: huge, awesome, shocked (Tính từ mạnh) |
|
End of trip/event 3: (Kết thúc chuyến đi/sự kiện 3)
|
Event: go to the beach (Sự kiện) Strong adjectives: overjoyed (Tính từ mạnh) |
|
Summarize feelings: (Tóm tắt cảm xúc)
|
Overall feelings: an unforgettable experience (Cảm nhận chung) Go on the trip again? Yes (Đi du lịch lần nữa không?) Why?/Why not? Because I can understand my friends more, find friends who has the same hobbies. (Tại sao có/ Tại sao không?) |














Danh sách bình luận