a. You're a guest at a hotel. Make a list of six things you want to ask about. Use as many of the new words as you can. In pairs: Student A, you're the guest. Politely ask the hotel employee about each item on your list. Student B, you're the hotel employee. Answer the questions. Swap roles and repeat.
(Bạn là khách ở một khách sạn. Lập danh sách sáu điều bạn muốn hỏi. Hãy sử dụng càng nhiều từ mới càng tốt. Theo cặp: Học sinh A, bạn là khách mời. Lịch sự hỏi nhân viên khách sạn về từng mục trong danh sách của bạn. Sinh viên B, bạn là nhân viên khách sạn. Trả lời các câu hỏi. Đổi vai và lặp lại.)
THINGS TO ASK
1.
2.
3.
4.
5.
6.
- Excuse me.
(Xin lỗi cho tôi hỏi.)
Yes, can I help you?
(Vâng tôi có thể giúp bạn?)
- Could you tell me what the Wi-Fi password is?
(Bạn có thể cho tôi biết mật khẩu Wi-Fi là gì không?)
Sure. It's GOODVIBES. One word, all uppercase.
(Chắc chắn. Đó là GOODVIBES. Một từ, tất cả đều viết hoa.)
|
THINGS TO ASK |
|
|
1. a city map (bản đồ thành phố) |
- Excuse me. (Xin lỗi cho tôi hỏi.) Yes, can I help you? (Vâng tôi có thể giúp bạn?) - Could you tell me if you have a city map? (Bạn có thể cho tôi biết bạn có bản đồ thành phố không?) Sure. It's free. (Chắc chắn rồi. Nó miễn phí.) |
|
2. a hair dryer (máy sấy tóc) |
- Excuse me. (Xin lỗi cho tôi hỏi.) Yes, can I help you? (Vâng tôi có thể giúp bạn?) - Could you tell me if the room has a hair dryer? (Bạn có thể cho tôi biết phòng có máy sấy tóc không?) Sure. It's in the bathroom. (Tất nhiên rồi. Nó ở trong phòng tắm.) |
|
3. a shaving kit (bộ dao cạo râu) |
- Excuse me. (Xin lỗi cho tôi hỏi.) Yes, can I help you? (Vâng tôi có thể giúp bạn?) - Could you tell me if the room has a shaving kit? (Bạn có thể cho tôi biết phòng có bộ cạo râu không?) Sure. It's in the bathroom. (Tất nhiên rồi. Nó ở trong phòng tắm.) |
|
4. a swimming pool (bể bơi) |
- Excuse me. (Xin lỗi cho tôi hỏi.) Yes, can I help you? (Vâng tôi có thể giúp bạn?) - Could you tell me if the hotel has a swimming pool? (Bạn có thể cho tôi biết khách sạn có hồ bơi không?) Yes. It’s on the top floor. (Dạ vâng. Nó ở trên tầng cao nhất.) |
|
5. mud-bath service (dịch vụ tắm bùn) |
- Excuse me. (Xin lỗi cho tôi hỏi.) Yes, can I help you? (Vâng tôi có thể giúp bạn?) - Could you tell me if the hotel has mud- bath service? (Bạn có thể cho tôi biết khách sạn có dịch vụ tắm bùn không?) Sorry. Our hotel doesn’t supply this service. (Rất tiếc. Khách sạn của chúng tôi không cung cấp dịch vụ này.) |
|
6. motorbike retal service (dịch vụ cho thuê xe máy) |
- Excuse me. (Xin lỗi cho tôi hỏi.) Yes, can I help you? (Vâng tôi có thể giúp bạn?) - Could you tell me if the hotel has motorbike rental service? (Bạn có thể cho tôi biết khách sạn có dịch vụ cho thuê xe máy không?) Yes. How many motorbikes do you need? (Vâng. Bạn cần bao nhiêu xe máy?) We need 2. (Chúng tôi cần 2.) |














Danh sách bình luận