b. Listen. Notice the extra stress on the underlined words.
(Nghe. Chú ý nhấn mạnh thêm vào các từ được gạch chân.)
A: Thanks, "have-a-great-trip", all uppercase.
(Cảm ơn, "có một chuyến đi tuyệt vời", tất cả đều viết hoa.)
B: Not uppercase, Sir, lowercase.
(Không phải chữ hoa, thưa ông, chữ thường.)
A: Another thing, do you know if there's a place to get my suit washed near here?
(Một điều nữa, bạn có biết có nơi nào giặt bộ đồ của tôi gần đây không?)
B: You mean you want your suit dry cleaned, right?
(Ý bạn là bạn muốn bộ đồ của mình được giặt khô phải không?)







Danh sách bình luận