c. Circle the correct words.
(Khoanh tròn những từ đúng.)
Questions to hotel staff:
(Câu hỏi dành cho nhân viên khách sạn)
1. Do you know/ Could you tell me if you accept credit cards?
2. I was wondering how do you operate/ how to operate the coffee machine.
3. Could you tell me if you have/ have you a dry cleaning service?
4. Do you know if there's/is there a good Indian restaurant near the hotel?
5. Would you mind telling me/me if there is a pool in the hotel?
6. Could you tell me where is the nearest subway/where the nearest subway is?
7. Do you know if / have to/you have to swipe my key card to use the elevator?
Polite indirect questions
(Câu hỏi gián tiếp lịch sự)
We can use these to be more polite when askdng questlons. They are introduced with different phrases:
(Chúng ta có thể sử dụng những từ này để lịch sự hơn khi hỏi các nhiệm vụ. Chúng được giới thiệu với các cụm từ khác nhau)
• Could you tell me ...?
(Bạn có thể nói cho tôi biết ...?)
Could you tell me when the pool closes?
(Bạn có thể cho tôi biết khi nào hồ bơi đóng cửa?)
Could you tell me if you have free Wi-Fi?
(Bạn có thể cho tôi biết bạn có Wi-Fi miễn phí không?)
• I was wondering ....
(Tôi đang tự hỏi ....)
I was wondering what restaurants are nearby.
(Tôi đang tự hỏi những nhà hàng nào ở gần đây.)
I was wondering whether the restaurant is open.
(Tôi đang tự hỏi liệu nhà hàng có mở cửa không.)
• Would you mind telling me ..?
(Bạn có phiền nếu nói cho tôi biết không..?)
Would you mind telling me where the bathroom is?
(Bạn có phiền cho tôi biết phòng tắm ở đâu không?)
Would you mind telling me if my room has been cleaned?
(Bạn có phiền cho tôi biết phòng của tôi đã được dọn dẹp chưa?)
• Do you know ...?
(Bạn có biết ...?)
Do you know where I can get some lunch?
(Bạn có biết nơi nào tôi có thể ăn trưa không?)
Do you know if I can pay with cash?
(Bạn có biết liệu tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?)
Polite indirect questions
(Câu hỏi gián tiếp lịch sự)
In indirect questions, the verb goes after the subject (the same as a normal positive statement).
(Trong câu hỏi gián tiếp, động từ đứng sau chủ ngữ (giống như một câu khẳng định thông thường).)
|
Direct (Trực tiếp) |
Indirect (Gián tiếp) |
|
Wh-questions |
Introductory phrase + wh-word + S + V? (Câu giới thiệu + wh-word + S + V?) |
|
When does the café close? (Khi nào quán cà phê đóng cửa?) How much is a taxi? (Một chiếc taxi giá bao nhiêu?) Where is the movie theater? (Rạp chiếu phim ở đâu?) |
Could you tell me when the café closes? (Bạn có thể cho tôi biết khi nào quán cà phê đóng cửa không?) I was wondering how much a taxi is. (Tôi đang thắc mắc một chiếc taxi giá bao nhiêu.) Would you mind telling me where the movie theater is? (Bạn có phiền cho tôi biết rạp chiếu phim ở đâu không?) |
|
Yes/No questions (Câu hỏi Có/Không) |
Introductory phrase + if/whether + S + V? (Cụm từ giới thiệu + if/whether + S + V?) |
|
Do you have a pool? (bạn có bể bơi không?) Is there a store near here? (Có cửa hàng nào gần đây không?) Does the hotel still offer room service? (Khách sạn còn cung cấp dịch vụ phòng không?) Is my room ready? (Phòng của tôi đã sẵn sàng chưa?) |
Could you tell me if you have a pool? (Bạn có thể cho tôi biết bạn có hồ bơi không?) I was wondering whether there is a store near here. (Tôi tự hỏi liệu có cửa hàng nào gần đây không.) Do you know if the hotel still offers room service? (Bạn có biết khách sạn còn cung cấp dịch vụ phòng không?)
Would you mind telling me if my room is ready? (Bạn có phiền cho tôi biết phòng của tôi đã sẵn sàng chưa?) |
We don't use ‘Do you know if’ followed by "you", we use Could you tell me if/l was wondering whether/ Would you mind telling me if.
(Chúng ta không sử dụng 'Do you known if' theo sau là "you", chúng ta sử dụng Could you tell me if/l was wondering whether/ Would you mind telling me if.)
Do you know if you have a pool?
(Bạn có biết bạn có hồ bơi không?)
Could you tell me if you have a pool?
(Bạn có thể cho tôi biết bạn có hồ bơi không?)
1. Could you tell me if you accept credit cards?
(Bạn có thể cho tôi biết bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?)
2. I was wondering how to operate the coffee machine.
(Tôi đang thắc mắc về cách vận hành máy pha cà phê.)
3. Could you tell me if you have a dry cleaning service?
(Bạn có thể cho tôi biết bạn có dịch vụ giặt khô không?)
4. Do you know if there's a good Indian restaurant near the hotel?
(Bạn có biết gần khách sạn có nhà hàng Ấn Độ nào ngon không?)
5. Would you mind telling me if there is a pool in the hotel?
(Bạn có phiền cho tôi biết liệu có hồ bơi trong khách sạn không?)
6. Could you tell me where the nearest subway is?
(Bạn có thể cho tôi biết ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu không?)
7. Do you know if I have to swipe my key card to use the elevator?
(Bạn có biết tôi phải quẹt thẻ chìa khóa để sử dụng thang máy không?)







Danh sách bình luận