c. Listen again and circle the correct answer.
(Nghe lại và khoanh tròn câu trả lời đúng.)
1. The Wi-Fi password is ___________.
(Mật khẩu Wi-Fi là)
A. HAVEAGREATTRIP
B. Have a Great Trip
(Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ)
C. have a great trip
(Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ)
D. haveagreattrip
2. The room charge includes ___________.
(Tiền phòng bao gồm)
A. drinks in the fridge
(đồ uống trong tủ lạnh)
B. small bottles of water
(chai nước nhỏ)
C. all drinks
(tất cả đồ uống)
D. no drinks
(không có đồ uống)
3. The guest can't operate the _____________.
(Khách không thể vận hành)
A. safe
(két sắt)
B. TV remote control
(Điều khiển từ xa của TV)
C. AC remote control
(Điều khiển từ xa AC)
D. key card
(thẻ chìa khóa)
4. The guest wants to pay the bill by __________.
(Khách muốn thanh toán hóa đơn bằng)
A. credit card
(thẻ tín dụng)
B. cash
(tiền mặt)
C. bank transfer
(chuyển khoản ngân hàng)
D. check
(kiểm tra)
5. What DOESN'T the guest ask the hotel employee about?
(Khách KHÔNG hỏi nhân viên khách sạn về điều gì?)
A. flowers
(hoa)
B. a taxi
(taxi)
C. payment methods
(phương thức thanh toán)
D. an iron
(một cái bàn là)
Bài nghe:
M: Excuse me.
W: Yes, sir, can I help you?
M: Could you tell me what the Wi-Fi password is?
W: Sure. It's "have-a-great-trip", all one word, all lowercase.
M: Thanks, "have-a-great-trip", all uppercase.
W: Not uppercase, sir, lowercase.
M: Oh, thanks. Also, do you know if the drinks in the room are complimentary?
W: Well, the small bottles of water are included in the room charge, but the drinks in the fridge aren't. There's a price list in the information folder in your room.
M: OK. Thanks. Umm... And I can't get the AC to work. Could you tell me how to operate the remote control?
W: Please have a look at the instructions in the folder. It should be clear, but let me know if you're still having problems.
M: Great! And could you tell me if you have a thing for pressing a shirt?
W: You mean an iron, right? Of course, I'll ask housekeeping to bring one to your room right away.
M: Thanks. I'm checking out tomorrow. Do you know if I can pay by cash, not the credit card I used for the booking?
W: Sure, we swiped your card when you checked in, but we haven't actually charged it yet. Cash is fine.
M: That's great. Finally, could you tell me if you can arrange a taxi to take me to the airport tomorrow at 2 p.m.?
W: Certainly, sir. I'll book one for you now.
M: Thank you for your help.
W: You’re welcome.
Tạm dịch:
M: Xin lỗi.
W: Vâng, thưa ông, tôi có thể giúp gì cho ông?
M: Tôi có thể cho tôi biết mật khẩu Wi-Fi là gì không?
W: Chắc chắn rồi. Đó là "have-a-great-trip", toàn bộ là một từ, toàn chữ thường.
M: Cảm ơn, "have-a-great-trip", toàn chữ hoa.
W: Không phải chữ hoa, thưa ông, toàn chữ thường ạ.
M: Ồ, cảm ơn. Ngoài ra, cô có biết đồ uống trong phòng có miễn phí không?
W: Vâng, các chai nước nhỏ đã bao gồm trong phí phòng, nhưng đồ uống trong tủ lạnh thì không. Có một bảng giá trong thư mục thông tin trong phòng của ông.
M: Vâng. Cảm ơn. Ừm... Và tôi không thể bật máy lạnh. Cô có thể cho tôi biết cách sử dụng điều khiển từ xa không?
W: Vui lòng xem hướng dẫn trong thư mục. Nó sẽ rõ ràng, nhưng hãy cho tôi biết nếu ông vẫn gặp sự cố.
M: Tuyệt vời! Và cô có thể cho tôi biết liệu tôi có thể là áo sơ mi không?
W: Ý ông là bàn là đúng không ạ? Tất nhiên, tôi sẽ yêu cầu nhân viên dọn phòng mang một cái đến phòng ông ngay.
M: Cảm ơn. Tôi sẽ trả phòng vào ngày mai. Cô có biết tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không, không phải bằng thẻ tín dụng tôi đã dùng để đặt phòng?
W: Chắc chắn rồi, chúng tôi đã quẹt thẻ của ông khi anh nhận phòng, nhưng chúng tôi vẫn chưa thực sự tính tiền. Tiền mặt vẫn được chấp nhận.
M: Tuyệt vời. Cuối cùng, cô có thể cho tôi biết cô có thể sắp xếp một chiếc taxi đưa tôi đến sân bay vào ngày mai lúc 2 giờ chiều không?
W: Chắc chắn rồi, thưa ông. Tôi sẽ đặt một chiếc cho ông ngay bây giờ.
M: Cảm ơn sự giúp đỡ của cô.
W: Không có gì ạ.
1. D
The Wi-Fi password is ___________.
(Mật khẩu Wi-Fi là _______.)
A. HAVEAGREATTRIP
B. Have a Great Trip
(Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ)
C. have a great trip
(Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ)
D. haveagreattrip
Thông tin: Sure. It's "have-a-great-trip", all one word, all lowercase.
(Chắc chắn rồi.Đó là "have-a-great-trip", chỉ một từ, toàn chữ thường.)
2. B
The room charge includes ___________.
(Tiền phòng bao gồm__________.)
A. drinks in the fridge (đồ uống trong tủ lạnh)
B. small bottles of water (chai nước nhỏ)
C. all drinks (tất cả đồ uống)
D. no drinks (không có đồ uống)
Thông tin: Well, the small bottles of water are included in the room charge, but the drinks in the fridge aren't.
(Vâng, những chai nước nhỏ đã được bao gồm trong phí phòng, nhưng đồ uống trong tủ lạnh thì không.)
3. C
The guest can't operate the _____________.
(Khách không thể vận hành _______.)
A. safe (két sắt)
B. TV remote control (điều khiển từ xa của TV)
C. AC remote control (điều khiển từ xa AC)
D. key card (thẻ chìa khóa)
Thông tin: OK. Thanks. Umm... And I can't get the AC to work. Could you tell me how to operate the remote control?
(Được thôi.Cảm ơn.Ừm... Và tôi không thể bật được máy lạnh.Bạn có thể chỉ cho tôi cách sử dụng điều khiển từ xa không?)
4. B
The guest wants to pay the bill by __________.
(Khách muốn thanh toán hóa đơn bằng _________.)
A. credit card (thẻ tín dụng)
B. cash (tiền mặt)
C. bank transfer (chuyển khoản ngân hàng)
D. check (giấy ghi tiền trả)
Thông tin: Thanks. I'm checking out tomorrow. Do you know if I can pay by cash, not the credit card I used for the booking?
(Cảm ơn. Tôi sẽ trả phòng vào ngày mai. Bạn có biết tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không, không phải bằng thẻ tín dụng mà tôi đã dùng để đặt phòng?)
5. A
What DOESN'T the guest ask the hotel employee about?
(Khách KHÔNG hỏi nhân viên khách sạn về điều gì?)
A. flowers (hoa)
B. a taxi (taxi)
C. payment methods (phương thức thanh toán)
D. an iron (một cái bàn là)




Bài nghe:




Danh sách bình luận