2 Complete the sentences with the verbs below in the correct form.
(Hoàn thành các câu với các động từ dưới đây ở dạng đúng.)

1 Use plenty of suncream to avoid ____________ by the sun.
2 Everyone expects her ____________ an Oscar for her latest performance.
3 No one wants ____________ waiting in a queue.
4 I can’t ____________ the right battery – this one doesn’t fit my tablet.
5 All mobile phones must ____________ during the film.
6 Do you remember ____________ how to ride a bike as a child?
7 They don’t think the singer will agree ____________.
*Nghĩa của từ vựng
award (v): trao thưởng
burn (v): cháy
interview (v): phỏng vấn
keep (v): giữ
sell (v): bán
teach (v): dạy
turn off (phr.v): tắt
*Các dạng động từ theo sau ở thể phủ định:
avoid + being V3/ed: tránh bị
expect + to be V3/ed: mong được
want + to be V3/ed: muốn được
can’t + be V3/ed: không thể được
must + be V3/ed: phải được
remember + being V3/ed: nhớ đã được
agree + to be V3/ed: muốn được

1 Use plenty of suncream to avoid being burned by the sun.
(Dùng nhiều kem chống nắng để tránh bị cháy nắng.)
2 Everyone expects her to be awarded an Oscar for her latest performance.
(Mọi người đều mong đợi cô sẽ được trao giải Oscar cho màn trình diễn mới nhất.)
3 No one wants to be kept waiting in a queue.
(Không ai muốn phải xếp hàng chờ đợi.)
4 I can’t be sold the right battery – this one doesn’t fit my tablet.
(Tôi đã không được bán loại pin phù hợp – loại pin này không vừa với máy tính bảng của tôi.)
5 All mobile phones must be turned off during the film.
(Tất cả điện thoại di động phải được tắt trong suốt bộ phim.)
6 Do you remember being taught how to ride a bike as a child?
(Bạn có nhớ mình được dạy cách đi xe đạp khi còn nhỏ không?)
7 They don’t think the singer will agree to be interviewed.
(Họ không nghĩ ca sĩ sẽ đồng ý phỏng vấn.)







Danh sách bình luận