2 Choose the best verb form to complete the sentences.
(Chọn dạng động từ đúng nhất để hoàn thành câu.)
1 That boy ___ be Luke – he’s got blonde hair and Luke’s is dark.
a must b can’t c might
2 The weather ___ be hot on our holiday; I can’t wait.
a should b ‘s able to be c can
3 I ___ help you after I’ve finished eating lunch.
a couldn’t b should c ‘ll be able to
4 Be careful – some Indian dishes ___ be very hot!
a shouldn’t b can c can’t
5 You ___ be delighted to have won first prize!
a must b might c could
6 I’d better answer my phone – it ___ be my dad calling.
a can’t b could c should
7 I’m not sure, but it ___ be busy in town because the sales are on.
a might b can c must

1. b
a must: phải
b can’t: không thể
c might: có lẽ
That boy can’t be Luke – he’s got blonde hair and Luke’s is dark.
(Cậu bé đó không thể là Luke - cậu ấy có mái tóc vàng còn của Luke thì sẫm màu.)
Chọn b
2. a
a should: nên
b ‘s able to be: có khả năng
c can: có thể
The weather should be hot on our holiday; I can’t wait.
(Thời tiết sẽ nóng vào kỳ nghỉ của chúng ta; Tôi không thể đợi được.)
Chọn a
3. c
a couldn’t: không thể
b should: nên
c ‘ll be able to: sẽ có thể
I’ll be able to help you after I’ve finished eating lunch.
(Tôi sẽ có thể giúp bạn sau khi tôi ăn xong bữa trưa.)
Chọn c
4. b
a shouldn’t: không nên
b can: có thể
c can’t: không thể
Be careful – some Indian dishes can be very hot!
(Hãy cẩn thận - một số món ăn Ấn Độ có thể rất nóng!)
Chọn b
5. a
a must: chắc chắn
b might: có lẽ
c could: có thể
You must be delighted to have won first prize!
(Bạn phải rất vui mừng khi giành được giải nhất!)
Chọn a
6. c
a can’t: không thể
b could: có thể
c should: nên
I’d better answer my phone – it could be my dad calling.
(Tốt hơn là tôi nên trả lời điện thoại của mình - có thể là bố tôi đang gọi.)
Chọn c
7. a
a might: có lẽ
b can: có thể
c must: chắc chắn
I’m not sure, but it might be busy in town because the sales are on.
(Tôi không chắc lắm, nhưng có thể trong thị trấn sẽ đông đúc vì đang có đợt giảm giá.)
Chọn a








Danh sách bình luận