2 Complete the sentences with the correct form of the verbs below. Use each verb twice, once in a simple and once in a continuous form.
(Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ dưới đây. Sử dụng mỗi động từ hai lần, một lần ở dạng đơn và một lần ở dạng tiếp diễn.)
|
have |
look |
see |
think |
1 I noticed that a man _____________ at our car.
2 My great-grandfather _____________ a clothes shop in London in the 1950s.
3 I _____________the doctor tomorrow about my cough.
4 I missed my stop because I _____________about dinner.
5 When we arrived, the teachers _____________a meeting.
6 It’s raining, but I _____________it will stop soon.
7 I _____________ that you’ve been eating my crisps!
8 That game _____________ fun. Can I have a go?
*Nghĩa của từ vựng
have (v): có
look (v): nhìn
see (v): thấy
think (v): nghĩ

1 I noticed that a man is looking at our car.
(Tôi nhận thấy có một người đàn ông đang nhìn vào xe của chúng tôi.)
2 My great-grandfather had a clothes shop in London in the 1950s.
(Ông cố của tôi có một cửa hàng quần áo ở London vào những năm 1950.)
3 I am seeing the doctor tomorrow about my cough.
(Ngày mai tôi sẽ gặp bác sĩ về bệnh ho của mình.)
4 I missed my stop because I was thinking about dinner.
(Tôi đã bỏ lỡ điểm dừng vì đang nghĩ về bữa tối.)
5 When we arrived, the teachers were having a meeting.
(Khi chúng tôi đến nơi, các giáo viên đang họp.)
6 It’s raining, but I think it will stop soon.
(Trời đang mưa, nhưng tôi nghĩ nó sẽ tạnh sớm.)
7 I have seen that you’ve been eating my crisps!
(Tôi đã thấy bạn đang ăn khoai tây chiên của tôi!)
8 That game looks fun. Can I have a go?
(Trò chơi đó có vẻ vui đấy. Tôi có thể đi không?)







Danh sách bình luận