Read paragraphs (A-C) and questions (1-6). Match the paragraphs with the questions. Each paragraph matches with two questions.
(Đọc đoạn văn (A-C) và câu hỏi (1-6). Nối các đoạn văn với câu hỏi. Mỗi đoạn phù hợp với hai câu hỏi.)
In which paragraph does the author mention a breakthrough which...
1 relieves a painful condition?
2 has an impact on a life-threatening situation?
3 is used in particular areas of the world?
4 replaces a device already available?
5 needs to be used for a short period daily?
6 helps people do things they couldn't do before?
Medical breakthroughs
A
After twenty years of research, scientists have finally succeeded in developing a vaccine for dengue, a viral disease found in tropical areas. The illness causes high fever and severe joint pain, and in some cases, it can be fatal. According to the World Health Organisation, each year between 50 and 100 million people develop dengue, which is transmitted to humans by mosquitoes. The commercialised vaccine can protect children in Asia and Latin America against the virus.
B Artificial limbs have been around since ancient times, but no prosthetic has been as lifelike as the Bebionic small hand. The appliance not only looks like a hand, but it also works like one. Electrical impulses triggered by the user's muscle movements connect to individual motors and powerful microprocessors in each finger, causing it to move. Specifically aimed at women and teenagers, the artificial hand enables the user to perform a range of activities previously unmanageable, such as using cutlery and riding a bike.
C
Good news for migraine patients - a special device is available. The battery-driven headband sits across the forehead and over the ears and has a self-adhesive electrode, which helps it stay in place. This electrode applies an electric current to the skin and tissue below the headband stimulating the nerves which are said to trigger the headaches. By wearing the headband for the recommended twenty minutes per day, users are said to experience significantly fewer migraines.
Tạm dịch
Đột phá y học
A
Sau hai mươi năm nghiên cứu, các nhà khoa học cuối cùng đã thành công trong việc phát triển vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết, một căn bệnh do virus gây ra ở các vùng nhiệt đới. Bệnh gây sốt cao, đau khớp dữ dội và trong một số trường hợp có thể gây tử vong. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có khoảng 50 đến 100 triệu người mắc bệnh sốt xuất huyết, bệnh lây truyền sang người qua muỗi. Vắc-xin được thương mại hóa có thể bảo vệ trẻ em ở châu Á và châu Mỹ Latinh chống lại vi-rút.
B
Chân tay giả đã có từ thời xa xưa, nhưng chưa có bàn tay giả nào sống động như bàn tay nhỏ Bebionic. Thiết bị này không chỉ trông giống một bàn tay mà còn hoạt động giống như một bàn tay. Các xung điện được kích hoạt bởi chuyển động cơ của người dùng kết nối với các động cơ riêng lẻ và bộ vi xử lý mạnh mẽ ở mỗi ngón tay, khiến ngón tay chuyển động. Đặc biệt nhắm đến phụ nữ và thanh thiếu niên, bàn tay nhân tạo cho phép người dùng thực hiện một loạt các hoạt động mà trước đây không thể quản lý được, chẳng hạn như sử dụng dao kéo và đi xe đạp.
C
Tin vui cho bệnh nhân đau nửa đầu - đã có một thiết bị đặc biệt. Băng đô chạy bằng pin nằm ngang trán và trên tai và có một điện cực tự dính giúp nó cố định đúng vị trí. Điện cực này đưa một dòng điện vào da và mô bên dưới băng đô để kích thích các dây thần kinh được cho là gây ra cơn đau đầu. Bằng cách đeo băng đô trong khoảng thời gian được khuyến nghị là 20 phút mỗi ngày, người dùng được cho là sẽ ít bị đau nửa đầu hơn đáng kể.

In which paragraph does the author mention a breakthrough which...
(Đoạn văn nào tác giả đề cập đến bước đột phá cái mà...)
1 relieves a painful condition?
(làm giảm tình trạng đau đớn?)
Thông tin: “Good news for migraine patients”
(Tin vui cho bệnh nhân đau nửa đầu)
=> Đoạn C
2 has an impact on a life-threatening situation?
(có ảnh hưởng đến tình huống nguy hiểm đến tính mạng)
Thông tin: “After twenty years of research, scientists have finally succeeded in developing a vaccine for dengue, a viral disease found in tropical areas.”
(Sau hai mươi năm nghiên cứu, các nhà khoa học cuối cùng đã thành công trong việc phát triển vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết, một căn bệnh do vi rút gây ra ở các vùng nhiệt đới.)
=> Đoạn A
3 is used in particular areas of the world?
(được sử dụng ở những khu vực cụ thể trên thế giới?)
Thông tin: “The commercialised vaccine can protect children in Asia and Latin America against the virus.”
(Vắc xin thương mại hóa có thể bảo vệ trẻ em ở Châu Á và Châu Mỹ Latinh khỏi vi rút.)
=> Đoạn A
4 replaces a device already available?
(thay thế một thiết bị đã có sẵn?)
Thông tin: “Artificial limbs have been around since ancient times, but no prosthetic has been as lifelike as the Bebionic small hand.”
(Chân tay nhân tạo đã có từ thời xa xưa, nhưng chưa có bàn tay giả nào sống động như bàn tay nhỏ Bebionic.)
=> Đoạn B
5 needs to be used for a short period daily?
(có cần được sử dụng trong thời gian ngắn hàng ngày không?)
Thông tin: “By wearing the headband for the recommended twenty minutes per day, users are said to experience significantly fewer migraines.”
(Bằng cách đeo băng đô trong khoảng thời gian được khuyến nghị là 20 phút mỗi ngày, người dùng được cho là sẽ ít bị đau nửa đầu hơn đáng kể.)
=> Đoạn C
6 helps people do things they couldn't do before?
(giúp mọi người làm được những việc mà trước đây họ không thể làm được?)
Thông tin: “The artificial hand enables the user to perform a range of activities previously unmanageable, such as using cutlery and riding a bike.”
(Bàn tay nhân tạo cho phép người dùng thực hiện một loạt hoạt động mà trước đây không thể thực hiện được, chẳng hạn như sử dụng dao kéo và đi xe đạp.)
=> Đoạn B







Danh sách bình luận