3. Let’s talk.
(Hãy cùng nói.)

What’s he/she doing?
(Anh ấy/cô ấy đang làm gì?)
What’s he/she like?
(Anh ấy/cô ấy như thế nào?)
- What’s she doing?
(Anh ấy/cô ấy đang làm gì?)
She's doing her exercises.
(Cô ấy đang làm bài tập.)
- What’s she like?
(Anh ấy/cô ấy như thế nào?)
She's clever.
(Cô ấy thông minh.)
- What’s she like?
(Anh ấy/cô ấy như thế nào?)
He's active.
(Anh ấy năng động.)












Danh sách bình luận