5 Complete the sentences with the correct form of the verbs below.
(Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ dưới đây.)

1 Police have just found their suspect _______ in a derelict building.
2 He kept the crowd _______ for an hour to hear his speech.
3 The club will have him _______ out for being under age.
4 I managed to get the homework _______ by working night.
5 There are some countries that want the internet _______.
*Nghĩa của từ vựng
ban (v): cấm
do (v): làm
hide (v): trốn
throw (v): ném
wait (v): chờ
*Cấu trúc
find / keep + O + V-ing: tìm thấy / khiến (chủ động)
have + O + V3/ed: khiến ai đó bị
get + O + V3/ed: khiến ai đó bị
want + O + V3/ed: muốn ai đó bị

1 Police have just found their suspect hiding in a derelict building.
(Cảnh sát vừa tìm thấy nghi phạm đang lẩn trốn trong một tòa nhà bỏ hoang.)
2 He kept the crowd waiting for an hour to hear his speech.
(Ông bắt đám đông chờ cả tiếng đồng hồ để nghe bài phát biểu của mình.)
3 The club will have him thrown out for being under age.
(Câu lạc bộ sẽ loại anh ta vì chưa đủ tuổi.)
4 I managed to get the homework done by working night.
(Tôi đã hoàn thành được bài tập về nhà sau khi làm việc suốt đêm.)
5 There are some countries that want the internet banned.
(Có một số quốc gia muốn cấm internet.)







Danh sách bình luận