2. Listen, point and say.
(Nghe, chỉ và nói.)

What nationality is he / she ?
(Quốc tịch của anh/ cô ấy là gì?)
He’s / She’s ___.
(Anh/ cô ấy là người ___.)
1.
What nationality is he?
(Quốc tịch của anh ấy là gì?)
He’s Australian.
(Anh ấy là người Úc.)
2.
What nationality is she?
(Quốc tịch của cô ấy là gì?)
She is Malaysian.
(Cô ấy là người Ma-lay-si-a.)
3.
What nationality is she?
(Quốc tịch của cô ấy là gì?)
She’s American.
(Cô ấy là người Mỹ.)
4.
What nationality is she?
(Quốc tịch của cô ấy là gì?)
She is Japanese.
(Cô ấy là người Nhật.)






























Danh sách bình luận